Đang hội tụ linh khí…

Tiếng Nhật chuyên ngành

Từ vựng tiếng Nhật ngành Logistics

Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Logistics, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.

246thuật ngữ
5chủ đề
4nhóm sử dụng

Thuật ngữ Logistics

246 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/5

物流事業者

ぶつりゅうじぎょうしゃ

doanh nghiệp logistics

Danh từNgười / chức vụLogistics

荷送人

におくりにん

người gửi hàng

Danh từNgười / chức vụLogistics

荷受人

にうけにん

người nhận hàng

Danh từNgười / chức vụLogistics

発荷主

はつにぬし

chủ hàng nơi xuất

Danh từNgười / chức vụLogistics

着荷主

ちゃくにぬし

chủ hàng nơi nhận

Danh từNgười / chức vụLogistics

配車担当者

はいしゃたんとうしゃ

nhân viên điều phối xe

Danh từNgười / chức vụĐiều phối & tuyến

配車システム

はいしゃシステム

hệ thống điều phối xe

Danh từMáy móc / thiết bịĐiều phối & tuyến

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...