物流
ぶつりゅう
logistics, lưu chuyển hàng hóa
Đang hội tụ linh khí…
Tiếng Nhật chuyên ngành
Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Logistics, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.
246 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/5
ぶつりゅう
logistics, lưu chuyển hàng hóa
ゆそう
vận chuyển
はいそう
phân phối, giao hàng
はいしゃ
điều xe
のうき
hạn giao hàng
ついせき
theo dõi hành trình
にやく
xếp dỡ hàng
せきさい
xếp/tải hàng lên phương tiện
logistics
ぶつりゅうもう
mạng lưới logistics
サプライチェーンかんり
quản lý chuỗi cung ứng
エスシーエム
quản lý chuỗi cung ứng SCM
ぶつりゅうサービス
dịch vụ logistics
ぶつりゅうひんしつ
chất lượng logistics
ぶつりゅうこうりつ
hiệu suất logistics
ぶつりゅうせんりゃく
chiến lược logistics
ぶつりゅうきかく
lập kế hoạch logistics
ぶつりゅうじぎょうしゃ
doanh nghiệp logistics
におくりにん
người gửi hàng
にうけにん
người nhận hàng
はつにぬし
chủ hàng nơi xuất
ちゃくにぬし
chủ hàng nơi nhận
ぶつりゅうこがいしゃ
công ty con logistics
かんせんゆそう
vận tải trục chính
しせんゆそう
vận tải nhánh
ゆはいそう
vận tải và phân phối
かもつゆそう
vận tải hàng hóa
トラックゆそう
vận tải bằng xe tải
てつどうゆそう
vận tải đường sắt
ないこうかいうん
vận tải biển nội địa
こくさいゆそう
vận tải quốc tế
ふくごういっかんゆそう
vận tải đa phương thức liên hoàn
インターモーダルゆそう
vận tải intermodal
chuyển đổi phương thức vận tải
かしきりびん
chuyến xe nguyên chuyến
ろせんびん
vận tải tuyến cố định
たくはいびん
dịch vụ giao kiện tận nơi
チャーターびん
chuyến thuê riêng
ていきびん
chuyến định kỳ
スポットびん
chuyến phát sinh/spot
milk run
こんさいびん
chuyến ghép hàng
はいしゃたんとうしゃ
nhân viên điều phối xe
はいしゃシステム
hệ thống điều phối xe
うんこうしじ
chỉ thị vận hành
しゃりょうけいかく
kế hoạch xe
はいそうけいかく
kế hoạch giao hàng
ルートさいてきか
tối ưu tuyến
どうたいかんり
quản lý vị trí/trạng thái xe theo thời gian thực
うんこうルート
tuyến vận hành
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.