Đang hội tụ linh khí…

Kanji JLPT N1

– từ vựng và cách đọc trong từ

Chữ 具 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 建具 (たてぐ) – Đồ mộc hoàn thiện (cửa, cửa sổ, vách ngăn di động...) trong công trình..

Kanji đọc thế nào?

Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.

建具たてぐ

建具表たてぐひょう

腰道具こしどうぐ

具現化ぐげんか

緊結金具きんけつかなぐ

連結金具れんけつかなぐ

Từ có chứa Kanji 具

13 mục hiển thị

建具

たてぐ

Đồ mộc hoàn thiện (cửa, cửa sổ, vách ngăn di động...) trong công trình.

Hán Việt: Kiến Cụ

建具リストを参照して、各部屋のドアの仕様を確認してください。

Vui lòng tham khảo danh mục đồ mộc hoàn thiện để xác nhận thông số kỹ thuật cửa từng phòng.

建具表

たてぐひょう

Bảng thống kê cửa, cửa sổ (Joinery schedule, Door and window schedule)

Hán Việt: Kiến cụ biểu

建具表には、各窓やドアのサイズ、種類、材質が詳細に記載されています。

Bảng thống kê cửa, cửa sổ ghi rõ kích thước, loại và vật liệu của từng cửa và cửa sổ.

腰道具

こしどうぐ

Dụng cụ đeo ở thắt lưng, túi đựng dụng cụ đeo ở thắt lưng (của công nhân xây dựng, điện nước...).

Hán Việt: Yêu Đạo Cụ

高所作業では、腰道具からの工具落下防止対策を徹底してください。

Khi làm việc trên cao, hãy thực hiện triệt để biện pháp chống rơi dụng cụ từ túi đeo thắt lưng.

具現化

ぐげんか

Cụ thể hóa, hiện thực hóa, biến cái trừu tượng thành cái cụ thể (triển khai yêu cầu, thiết kế thành code); vật chất hóa.

Hán Việt: Cụ Hiện Hóa

今回のプロジェクトでは、顧客の複雑な要望を具現化するのに時間がかかっています。

Trong dự án lần này, việc hiện thực hóa các yêu cầu phức tạp của khách hàng đang tốn nhiều thời gian.

緊結金具

きんけつかなぐ

Kẹp nối, khóa giàn giáo, phụ kiện cố định (dùng để nối các thanh giàn giáo).

Hán Việt: Khẩn Kết Kim Cụ

足場の緊結金具に緩みがないか、定期的に点検する必要があります。

Cần kiểm tra định kỳ xem các kẹp nối giàn giáo có bị lỏng không.

連結金具

れんけつかなぐ

Phụ kiện nối, khớp nối, kẹp nối (dùng để liên kết các bộ phận cấu trúc của giàn giáo hoặc vật liệu khác).

Hán Việt: Liên Kết Kim Cụ

連結金具の緩みは足場倒壊の原因となるため、毎日点検が必要です。

Vì việc các phụ kiện nối bị lỏng có thể gây sập giàn giáo, cần kiểm tra hàng ngày.

振動工具

しんどうこうぐ

Dụng cụ rung động, công cụ tạo rung (Vibrating tools). Ví dụ: máy khoan bê tông, máy đục.

Hán Việt: Chấn động công cụ

振動工具の長時間使用は、振動障害のリスクを高めますので、適切な休憩を取りましょう。

Việc sử dụng dụng cụ rung động trong thời gian dài làm tăng nguy cơ mắc bệnh do rung động, vì vậy hãy nghỉ ngơi hợp lý.

手術器具

しゅじゅつきぐ

Dụng cụ phẫu thuật

Hán Việt: Thủ thuật khí cụ

緊急手術に備え、看護師はすべての手術器具を滅菌し、準備を整えた。

Để chuẩn bị cho ca phẫu thuật cấp cứu, y tá đã khử trùng và sắp xếp tất cả các dụng cụ phẫu thuật.

個人防護具

こじんぼうごぐ

Thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE - Personal Protective Equipment) như mũ bảo hiểm, giày an toàn, kính bảo hộ, găng tay...

Hán Việt: Cá Nhân Phòng Hộ Cụ

作業現場に入る際は、適切な個人防護具の着用が義務付けられています。

Khi vào công trường, việc đeo thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp là bắt buộc.

引っ掛け金具

ひっかけかなぐ

Móc cài, móc treo, phụ kiện móc (kim loại).

Hán Việt: Dẫn Quải Kim Cụ

足場の引っ掛け金具に緩みがないか、定期的に点検してください。

Hãy kiểm tra định kỳ xem các móc cài của giàn giáo có bị lỏng không.

個人用保護具

こじんようほごぐ

Thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE - Personal Protective Equipment)

Hán Việt: Cá Nhân Dụng Hộ Hộ Cụ

今日の朝礼で、個人用保護具の正しい着用方法について説明します。

Trong buổi họp sáng nay, tôi sẽ giải thích về cách đeo thiết bị bảo hộ cá nhân đúng cách.

既知の不具合

きちのふぐあい

Lỗi/khiếm khuyết đã được biết đến, đã được phát hiện và ghi nhận trước đó.

Hán Việt: Ký tri bất hợp ai

この問題は既知の不具合であり、次のバージョンで修正される予定です。

Vấn đề này là một lỗi đã biết và dự kiến sẽ được sửa trong phiên bản tiếp theo.

墜落制止用器具

ついらくせいしようきぐ

Thiết bị chống rơi ngã (còn gọi là thiết bị hãm rơi, dây an toàn toàn thân)

Hán Việt: Trụy Lạc Chế Chỉ Dụng Khí Cụ

高所作業を行う際は、必ず墜落制止用器具を着用してください。

Khi làm việc trên cao, nhất định phải đeo thiết bị chống rơi ngã.

Cách học chữ 具

Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...