Đang hội tụ linh khí…

Kanji JLPT N1

– từ vựng và cách đọc trong từ

Chữ 制 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 制定 (せいてい) – Ban hành, thiết lập, định ra (luật, quy định, hệ thống).

Kanji đọc thế nào?

Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.

制定せいてい

制欲せいよく

管制かんせい

牽制けんせい

制動せいどう

制裁せいさい

Từ có chứa Kanji 制

13 mục hiển thị

制定

せいてい

Ban hành, thiết lập, định ra (luật, quy định, hệ thống)

Hán Việt: CHẾ ĐỊNH

新しい法律が国会で制定された。

Một đạo luật mới đã được Quốc hội ban hành.

制欲

せいよく

Sự kiềm chế dục vọng, sự tự kiềm chế (ham muốn)

Hán Việt: CHẾ DỤC

目標達成のためには、制欲が不可欠だ。

Để đạt được mục tiêu, sự kiềm chế dục vọng là điều không thể thiếu.

管制

かんせい

Kiểm soát

Hán Việt: Quản Chế

管制(かんせい)塔(とう)。

Tháp kiểm soát không lưu.

牽制

けんせい

Kiềm chế

Hán Việt: Khiên Chế

ライバル(らいばる)を牽制(けんせい)する。

Kiềm chế đối thủ.

制動

せいどう

Hãm, phanh; cơ cấu hãm (của máy móc, đặc biệt là phanh xe).

Hán Việt: Chế Động

重機の制動システムに異常があるため、すぐに点検が必要です。

Hệ thống phanh của máy công trình có vấn đề nên cần kiểm tra ngay lập tức.

制裁

せいさい

Trừng phạt, cấm vận

Hán Việt: CHẾ TÀI

経済制裁を加える。

Áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế.

強制

きょうせい

sự cưỡng ép, bắt buộc người khác làm điều họ không tự nguyện

Hán Việt: CƯỜNG CHẾ

参加を強制するのではなく、本人の意思を尊重すべきだ。

Không nên ép buộc tham gia mà cần tôn trọng ý chí của đương sự.

規制

きせい

việc đặt ra quy định để hạn chế, kiểm soát hoặc ngăn một hoạt động vượt quá phạm vi cho phép

Hán Việt: QUY CHẾ

事故の影響で周辺道路に交通規制が敷かれた。

Do ảnh hưởng của tai nạn, các tuyến đường xung quanh bị hạn chế giao thông.

入場規制

にゅうじょうきせい

Quy chế/kiểm soát vào ga; Hạn chế số lượng người vào ga/sân ga (thường do quá đông).

Hán Việt: Nhập Trường Quy Chế

ラッシュアワー時は、駅構内の混雑緩和のため入場規制が行われることがあります。

Vào giờ cao điểm, việc kiểm soát vào ga có thể được thực hiện để giảm bớt tắc nghẽn trong nhà ga.

制約条件

せいやくじょうけん

Điều kiện ràng buộc, giới hạn (constraints)

Hán Việt: Chế Ước Điều Kiện

システム設計では、既存のインフラや予算などの制約条件を考慮する必要があります。

Khi thiết kế hệ thống, cần phải xem xét các điều kiện ràng buộc như hạ tầng hiện có và ngân sách.

制約事項

せいやくじこう

Các ràng buộc, điều kiện hạn chế (ví dụ: về thời gian, ngân sách, công nghệ, môi trường, v.v.) mà một dự án hoặc hệ thống phải tuân thủ.

Hán Việt: Chế Ước Sự Hạng

この設計では、既存システムの互換性という制約事項があります。

Thiết kế này có ràng buộc về tính tương thích với hệ thống hiện có.

制限事項

せいげんじこう

Các điểm hạn chế, điều khoản hạn chế, giới hạn

Hán Việt: Chế Hạn Sự Hạng

このシステムは、特定のOSバージョンでのみ動作するという制限事項があります。

Hệ thống này có một hạn chế là chỉ hoạt động trên các phiên bản OS cụ thể.

墜落制止用器具

ついらくせいしようきぐ

Thiết bị chống rơi ngã (còn gọi là thiết bị hãm rơi, dây an toàn toàn thân)

Hán Việt: Trụy Lạc Chế Chỉ Dụng Khí Cụ

高所作業を行う際は、必ず墜落制止用器具を着用してください。

Khi làm việc trên cao, nhất định phải đeo thiết bị chống rơi ngã.

Cách học chữ 制

Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...