Đang hội tụ linh khí…

Kanji JLPT N1

– từ vựng và cách đọc trong từ

Chữ 口 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 小口 (こぐち) – Mép, cạnh nhỏ, mặt cắt ngang của vật liệu (end face, edge). Thường dùng để chỉ mặt cắt của gỗ, kim loại, tấm vật liệu..

Kanji đọc thế nào?

Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.

小口こぐち

口渇こうかつ

利口りこう

無口むくち

手口てぐち

口論こうろん

Từ có chứa Kanji 口

16 mục hiển thị

小口

こぐち

Mép, cạnh nhỏ, mặt cắt ngang của vật liệu (end face, edge). Thường dùng để chỉ mặt cắt của gỗ, kim loại, tấm vật liệu.

Hán Việt: Tiểu Khẩu

図面では、板の小口の仕上げ方法が指示されています。

Trong bản vẽ, phương pháp hoàn thiện mặt cắt (cạnh) của tấm ván đã được chỉ định.

口渇

こうかつ

Khô miệng (thường là tác dụng phụ của thuốc hoặc triệu chứng bệnh)

Hán Việt: Khẩu khát

この薬を服用すると、口渇を感じることがありますので、水分をこまめに摂るようにしてください。

Khi dùng thuốc này, bạn có thể cảm thấy khô miệng, vì vậy hãy cố gắng uống nước thường xuyên.

利口

りこう

thông minh, lanh lợi; biết nghe lời (thường nói về trẻ em hoặc động vật)

Hán Việt: LỢI KHẨU

あの子は利口で、一度説明すればすぐ理解する。

Đứa trẻ đó rất lanh lợi, chỉ cần giải thích một lần là hiểu ngay.

無口

むくち

ít nói, trầm lặng; không thường chủ động trò chuyện

Hán Việt: VÔ KHẨU

彼は無口だが、必要なときには的確に話す。

Anh ấy ít nói nhưng khi cần thì phát biểu rất chính xác.

手口

てぐち

cách thức, thủ đoạn thực hiện một hành vi, đặc biệt là thủ đoạn phạm tội

警察は犯人の手口を詳しく調べている。

Cảnh sát đang điều tra kỹ thủ đoạn của thủ phạm.

口論

こうろん

cãi vã bằng lời nói

些細なことで同僚と口論になった。

Tôi cãi nhau với đồng nghiệp vì chuyện nhỏ.

口実

こうじつ

cái cớ được đưa ra để che giấu mục đích thật

忙しさを口実に約束を断った。

Anh ấy lấy cớ bận để từ chối lời hẹn.

経口摂取

けいこうせっしゅ

Ăn uống qua đường miệng, hấp thụ qua đường miệng (Oral intake)

Hán Việt: Kinh Khẩu Nhiếp Thủ

患者さんが経口摂取できるよう、嚥下訓練を行います。

Chúng tôi thực hiện huấn luyện nuốt để bệnh nhân có thể ăn uống qua đường miệng.

お口直し

おくちなおし

Món tráng miệng/đồ uống để làm sạch vị giác, xua đi vị cũ (đặc biệt sau món ăn không vừa ý hoặc quá đậm)

Hán Việt: Khẩu trực trị

この度はご迷惑をおかけして申し訳ございませんでした。お口直しにこちらのシャーベットをサービスさせていただきます。

Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện lần này. Chúng tôi xin phục vụ quý khách món kem trái cây này để làm sạch vị giác.

口が重い

くちがおもい

Ít nói, lầm lì

Hán Việt: KHẨU TRỌNG

彼(かれ)は口(くち)が重(おも)くて、自分(じぶん)から話(はな)そうとしない。

Anh ta rất ít nói, chẳng bao giờ tự mình mở lời cả.

口が軽い

くちがかるい

Lắm mồm, ba hoa, không giữ mồm giữ miệng

Hán Việt: KHẨU KHINH

彼(かれ)は口(くち)が軽(かる)いから、秘密(ひみつ)を話(はな)さない方(ほう)がいい。

Tên đó hay ba hoa lắm, tốt nhất đừng có kể bí mật cho hắn.

口が堅い

くちがかたい

Kín miệng, biết giữ bí mật

Hán Việt: KHẨU KIÊN

彼女(かのじょ)は口(くち)が堅(かた)いので、信用(しんよう)できる。

Cô ấy rất kín miệng nên có thể tin tưởng được.

口が重い

くちがおもい

Ít nói, lầm lì

Hán Việt: KHẨU TRỌNG

彼(かれ)は口(くち)が重(おも)くて、自分(じぶん)から話(はな)そうとしない。

Anh ta rất ít nói, chẳng bao giờ tự mình mở lời cả.

口が堅い

くちがかたい

Kín miệng, biết giữ bí mật

Hán Việt: KHẨU KIÊN

彼女(かのじょ)は口(くち)が堅(かた)いので、信用(しんよう)できる。

Cô ấy rất kín miệng nên có thể tin tưởng được.

口づける

くちづける

hôn; đặt môi lên người hoặc vật để biểu thị tình cảm

母親は眠っている子どもの額にそっと口づけた。

Người mẹ nhẹ nhàng hôn lên trán đứa trẻ đang ngủ.

口を切る

くちをきる

là người đầu tiên mở lời trong một cuộc trò chuyện hoặc cuộc họp

沈黙の後、部長が口を切った。

Sau im lặng, trưởng phòng là người mở lời.

Cách học chữ 口

Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...