一因
いちいん
Một nguyên nhân, một yếu tố.
Hán Việt: NHẤT NHÂN
彼の不注意が事故の一因となった。
Sự bất cẩn của anh ta đã trở thành một nguyên nhân của vụ tai nạn.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 因 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 一因 (いちいん) – Một nguyên nhân, một yếu tố..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
一因 → いちいん
要因 → よういん
素因 → そいん
根本原因 → こんぽんげんいん
原因究明 → げんいんきゅうめい
原因特定 → げんいんとくてい
14 mục hiển thị
いちいん
Một nguyên nhân, một yếu tố.
Hán Việt: NHẤT NHÂN
彼の不注意が事故の一因となった。
Sự bất cẩn của anh ta đã trở thành một nguyên nhân của vụ tai nạn.
よういん
Yếu tố chính, nguyên nhân quan trọng
Hán Việt: Yếu nhân
最近の株価下落の主な要因は、国際情勢の不安定さである。
Yếu tố chính dẫn đến sự sụt giảm giá cổ phiếu gần đây là tình hình quốc tế bất ổn.
そいん
Yếu tố cơ địa, yếu tố bẩm sinh, yếu tố tiền đề, khuynh hướng mắc bệnh
Hán Việt: Tố Nhân
糖尿病は遺伝的素因と生活習慣が複雑に絡み合って発症することが多い。
Bệnh tiểu đường thường phát triển do sự kết hợp phức tạp giữa yếu tố di truyền và thói quen sinh hoạt.
こんぽんげんいん
Nguyên nhân gốc rễ, nguyên nhân cốt lõi (của một vấn đề, sự cố).
Hán Việt: Căn Bổn Nguyên Nhân
障害の根本原因を特定し、将来の再発防止策を立てる必要があります。
Cần xác định nguyên nhân gốc rễ của sự cố và lập kế hoạch phòng ngừa tái phát trong tương lai.
げんいんきゅうめい
Điều tra nguyên nhân gốc rễ, tìm hiểu rõ nguyên nhân, xác định rõ nguyên nhân.
Hán Việt: Nguyên Nhân Cứu Minh
サーバーが頻繁にダウンする問題について、早急に原因究明を行う必要がある。
Về vấn đề server thường xuyên bị sập, cần phải tiến hành điều tra nguyên nhân gốc rễ khẩn cấp.
げんいんとくてい
Xác định nguyên nhân (gốc rễ), tìm ra nguyên nhân
Hán Việt: Nguyên Nhân Đặc Định
今回のサーバーダウンの原因特定に時間がかかっています。
Việc xác định nguyên nhân của sự cố sập server lần này đang mất nhiều thời gian.
よういんきゅうめい
Điều tra, làm rõ nguyên nhân (của sự cố, lỗi, vấn đề).
Hán Việt: Yếu Nhân Cứu Minh
サーバー障害が発生した場合、まずは要因究明を行う必要があります。
Khi xảy ra sự cố server, trước hết cần tiến hành điều tra nguyên nhân.
そがいよういん
Yếu tố cản trở, yếu tố gây trở ngại, rào cản.
Hán Việt: Trở Hại Yếu Nhân
APIのレスポンスが遅いことが、現在の開発における最大の阻害要因です。
Tốc độ phản hồi của API chậm là yếu tố cản trở lớn nhất trong quá trình phát triển hiện tại.
ぞうあくいんし
Yếu tố làm bệnh nặng thêm, yếu tố làm trầm trọng thêm (aggravating factor)
Hán Việt: Tăng ác nhân tử
どのようなことが症状の増悪因子になっていると考えられますか?
Anh/chị nghĩ yếu tố nào đang làm cho các triệu chứng trở nên trầm trọng hơn?
いんがかんけい
Mối quan hệ nhân quả.
Hán Việt: Nhân Quả Quan Hệ
新薬の開発では、副作用との因果関係を慎重に評価する必要があります。
Trong phát triển thuốc mới, cần phải đánh giá cẩn thận mối quan hệ nhân quả với tác dụng phụ.
きけんいんし
Yếu tố nguy cơ
Hán Việt: Nguy hiểm nhân tử
高コレステロールは心臓病の重要な危険因子の一つです。
Mức cholesterol cao là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng của bệnh tim.
あっかよういん
Yếu tố làm bệnh nặng thêm, yếu tố gây trầm trọng
Hán Việt: Ác Hóa Yếu Nhân
どのような時に症状が悪化しますか?何か悪化要因はありますか?
Triệu chứng nặng hơn khi nào? Có yếu tố nào làm bệnh nặng thêm không?
こんぽんげんいんきゅうめい
Điều tra/Làm rõ nguyên nhân gốc rễ (của một vấn đề, lỗi).
Hán Việt: Căn Bổn Nguyên Nhân Cứu Minh
サーバーダウンの根本原因究明には、システムログの綿密な分析が不可欠だ。
Để làm rõ nguyên nhân gốc rễ của việc server bị sập, việc phân tích kỹ lưỡng các log hệ thống là không thể thiếu.
リウマチいんし
Yếu tố thấp khớp (một kháng thể thường xuất hiện ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp và một số bệnh tự miễn khác)
Hán Việt: Yếu tố thấp khớp
リウマチ因子の検査は、関節リウマチの診断補助として行われます。
Xét nghiệm yếu tố thấp khớp được thực hiện để hỗ trợ chẩn đoán viêm khớp dạng thấp.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.