基準
きじゅん
Tiêu chuẩn
Hán Việt: Cơ Chuẩn
合格(ごうかく)基準(きじゅん)。
Tiêu chuẩn đỗ.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 基 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 基準 (きじゅん) – Tiêu chuẩn.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
基準 → きじゅん
基礎 → きそ
基点 → きてん
深基礎 → ふかぎそ
基準値 → きじゅんち
基礎伏図 → きそふせず
12 mục hiển thị
きじゅん
Tiêu chuẩn
Hán Việt: Cơ Chuẩn
合格(ごうかく)基準(きじゅん)。
Tiêu chuẩn đỗ.
きそ
Căn bản
Hán Việt: Cơ Sở
基礎(きそ)を固める(かためる)。
Củng cố căn bản.
きてん
Điểm gốc
Hán Việt: Cơ
基点(きてん)を定める(さだめる)。
Xác định điểm gốc.
ふかぎそ
Móng sâu (loại móng có độ sâu lớn hơn so với móng nông thông thường, thường được sử dụng khi địa chất yếu hoặc cần chịu tải trọng lớn, hoặc để tránh tác động của biến đổi nhiệt độ, đóng băng...).
Hán Việt: Thâm Cơ
軟弱地盤のため、この建物には深基礎が採用されています。
Do nền đất yếu, công trình này sử dụng móng sâu.
きじゅんち
Giá trị tham chiếu / Giá trị chuẩn (phạm vi bình thường của một chỉ số xét nghiệm).
Hán Việt: Cơ chuẩn trị
この血液検査項目は、基準値内であるため心配ありません。
Chỉ số xét nghiệm máu này nằm trong giá trị chuẩn nên không cần lo lắng.
きそふせず
Bản vẽ mặt bằng móng (Foundation plan drawing)
Hán Việt: Cơ Sở Phục Đồ
基礎伏図を基に、杭の位置と深さを確認します。
Dựa trên bản vẽ mặt bằng móng, chúng tôi sẽ xác nhận vị trí và chiều sâu của cọc.
きほんせっけい
Thiết kế cơ bản (hay thiết kế tổng thể). Giai đoạn xác định kiến trúc tổng thể của hệ thống, các module chính, giao diện giữa chúng, và cách chúng hoạt động để đáp ứng các yêu cầu đã định nghĩa.
Hán Việt: Cơ Bản Thiết Kế
基本設計書には、システムの全体像と主要な機能が記述されています。
Tài liệu thiết kế cơ bản mô tả tổng quan hệ thống và các chức năng chính.
きそしっかん
Bệnh nền, bệnh lý có sẵn; bệnh mãn tính làm nền tảng cho các vấn đề sức khỏe khác.
Hán Việt: Cơ sở tật hoạn
基礎疾患をお持ちですか?例えば、高血圧や糖尿病など。
Quý vị có bệnh nền nào không ạ? Ví dụ như cao huyết áp hay tiểu đường.
ラフトきそ
Móng bè (một loại móng nông, toàn bộ diện tích đáy công trình được phủ bằng một bản bê tông cốt thép dày).
Hán Việt: Cơ sở
当現場では、軟弱地盤のためラフト基礎を採用しました。
Tại công trường này, chúng tôi đã sử dụng móng bè do nền đất yếu.
きほんせっけいしょ
Tài liệu thiết kế cơ bản, tài liệu thiết kế chức năng (Basic Design Document / Functional Design Document).
Hán Việt: Cơ bản thiết kế thư
基本設計書では、システムの全体構造や主要な機能、画面遷移などが記述されます。
Trong tài liệu thiết kế cơ bản, cấu trúc tổng thể, các chức năng chính và chuyển đổi màn hình của hệ thống được mô tả.
さんえんきへいこう
Cân bằng kiềm toan (Cân bằng acid-base). Tình trạng cân bằng giữa acid và base trong cơ thể, thường được đánh giá qua xét nghiệm khí máu động mạch.
Hán Việt: Toan Diêm Cơ Bình Hành
血液ガス分析で、患者の酸塩基平衡に異常が見られました。
Kết quả phân tích khí máu cho thấy có bất thường trong cân bằng kiềm toan của bệnh nhân.
うけいれきじゅん
Tiêu chuẩn nghiệm thu/chấp nhận (Các tiêu chí để đánh giá và chấp nhận một sản phẩm, hệ thống hoặc tính năng)
Hán Việt: Thụ nhập cơ chuẩn
この機能の受け入れ基準は、ユーザーが5秒以内に検索結果を得られることとする。
Tiêu chuẩn nghiệm thu cho chức năng này là người dùng có thể nhận được kết quả tìm kiếm trong vòng 5 giây.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.