境遇
きょうぐう
Cảnh ngộ, hoàn cảnh
Hán Việt: CẢNH NGỘ
恵まれた境遇に育つ。
Lớn lên trong hoàn cảnh được ưu ái.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 境 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 境遇 (きょうぐう) – Cảnh ngộ, hoàn cảnh.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
境遇 → きょうぐう
境界 → きょうかい
越境 → えっきょう
心境 → しんきょう
環境構築 → かんきょうこうちく
稼働環境 → かどうかんきょう
12 mục hiển thị
きょうぐう
Cảnh ngộ, hoàn cảnh
Hán Việt: CẢNH NGỘ
恵まれた境遇に育つ。
Lớn lên trong hoàn cảnh được ưu ái.
きょうかい
Ranh giới
Hán Việt: Cảnh Giới
境界(きょうかい)線を(せんを)引く(ひく)。
Kẻ ranh giới.
えっきょう
Vượt biên
Hán Việt: Việt Cảnh
国境(こっきょう)を越境(えっきょう)する。
Vượt biên giới.
しんきょう
Tâm trạng, trạng thái nội tâm, suy nghĩ và cảm xúc bên trong (thường ở mức độ sâu sắc, phức tạp)
Hán Việt: Tâm Cảnh
彼女の複雑な心境は、誰にも理解できないだろう。
Tâm trạng phức tạp của cô ấy có lẽ không ai có thể hiểu được.
かんきょうこうちく
Xây dựng/thiết lập môi trường (phát triển, kiểm thử, sản xuất).
Hán Việt: Hoàn Cảnh Cấu Trúc
新規メンバーのために、まず開発環境構築マニュアルを共有します。
Trước tiên, chúng tôi sẽ chia sẻ tài liệu hướng dẫn thiết lập môi trường phát triển cho thành viên mới.
かどうかんきょう
Môi trường vận hành/sản xuất (production environment), môi trường hoạt động thực tế của hệ thống.
Hán Việt: Giá Động Hoàn Cảnh
新システムを稼働環境へデプロイする前に、最終テストを実施します。
Trước khi triển khai hệ thống mới lên môi trường vận hành, chúng tôi sẽ thực hiện kiểm thử cuối cùng.
ほんばんかんきょう
Môi trường sản xuất, môi trường chạy thật, môi trường chính thức (production environment).
Hán Việt: Môi trường sản xuất/thực tế
本番環境でバグが発生すると、サービス停止に繋がる可能性があります。
Nếu lỗi bug phát sinh trong môi trường sản xuất, có khả năng dẫn đến việc dịch vụ bị ngừng.
うんようかんきょう
Môi trường vận hành (môi trường Production / môi trường thực tế)
Hán Việt: Vận Dụng Hoàn Cảnh
新しいバージョンを運用環境にデプロイする前に、十分なテストが必要です。
Cần kiểm thử kỹ lưỡng trước khi triển khai phiên bản mới lên môi trường vận hành.
かいはつかんきょう
Môi trường phát triển (trong lập trình)
Hán Việt: Khai Phát Hoàn Cảnh
引き継ぎ資料には、開発環境の構築手順も含まれています。
Tài liệu bàn giao cũng bao gồm quy trình cài đặt môi trường phát triển.
しきちきょうかいせん
Đường ranh giới lô đất, đường biên giới khu đất
Hán Việt: Phu Địa Cảnh Giới Tuyến
建築物は敷地境界線から一定の距離を離して建てる必要があります。
Công trình xây dựng cần được xây cách đường ranh giới lô đất một khoảng cách nhất định.
かんきょうこうちくてじゅんしょ
Tài liệu hướng dẫn cài đặt môi trường; một tài liệu chi tiết mô tả các bước cần thiết để thiết lập môi trường phát triển, kiểm thử hoặc sản phẩm cho một hệ thống phần mềm.
Hán Việt: Hoàn Cảnh Cấu Trúc Thủ Thuận Thư
プロジェクトの引き継ぎには、最新の環境構築手順書を必ず含めてください。
Hãy đảm bảo rằng tài liệu hướng dẫn cài đặt môi trường mới nhất được bao gồm trong quá trình bàn giao dự án.
サーバーかんきょうせってい
Cài đặt/cấu hình môi trường máy chủ (Server Environment Settings)
Hán Việt: - Hoàn Cảnh Thiết Định
プロジェクトの引き継ぎには、サーバー環境設定の詳細情報が含まれるべきだ。
Việc bàn giao dự án nên bao gồm thông tin chi tiết về cài đặt môi trường máy chủ.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.