Đang hội tụ linh khí…

Kanji JLPT N1

– Kanji JLPT N1: cách đọc, nghĩa và từ ví dụ

Chữ 多 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 多発 (たはつ) – Xảy ra thường xuyên, xảy ra nhiều lần, sự phát sinh nhiều..

Kanji đọc thế nào?

Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.

多発たはつ

多尿たにょう

多情たじょう

多客たかく

多飲たいん

多汗たかん

Từ có chứa Kanji 多

16 mục hiển thị

多発

たはつ

Xảy ra thường xuyên, xảy ra nhiều lần, sự phát sinh nhiều.

Hán Việt: Đa Phát

この地域では、最近交通事故が多発している。

Gần đây, các vụ tai nạn giao thông đang xảy ra thường xuyên tại khu vực này.

多尿

たにょう

Tiểu nhiều, đa niệu (lượng nước tiểu nhiều hơn bình thường)

Hán Việt: Đa niệu

夜間の巡回時、利用者が多尿傾向にあることを確認し、水分摂取量を調整しました。

Khi tuần tra đêm, tôi đã xác nhận người dùng có xu hướng tiểu nhiều, và đã điều chỉnh lượng nước uống.

多情

たじょう

Đa tình, nhiều tình cảm, dễ yêu, lãng mạn (theo nghĩa tiêu cực hoặc tích cực tùy ngữ cảnh).

Hán Việt: Đa tình

彼は多情な人で、すぐに新しい恋人を見つける。

Anh ấy là một người đa tình, nhanh chóng tìm được người yêu mới.

多客

たかく

Nhiều hành khách; lượng khách đông đúc

Hán Việt: Đa Khách

ラッシュアワーの電車は多客のため、乗車するのも一苦労だ。

Tàu điện giờ cao điểm vì đông khách nên việc lên tàu cũng là một thử thách.

多飲

たいん

Uống nhiều (tình trạng khát nước và uống quá nhiều một cách bất thường, một triệu chứng y tế)

Hán Việt: Đa Ẩm

最近、多飲の症状が続いていませんか?

Gần đây, tình trạng uống nhiều nước có tiếp diễn không?

多汗

たかん

Chứng tăng tiết mồ hôi, đổ mồ hôi nhiều bất thường.

Hán Việt: Đa Hãn

この薬の副作用として、多汗症の症状が現れることがあります。

Là một tác dụng phụ của thuốc này, các triệu chứng tăng tiết mồ hôi có thể xuất hiện.

多傷

たしょう

Nhiều vết thương, đa chấn thương (tình trạng bị nhiều vết thương do tai nạn).

Hán Việt: Đa Thương

交通事故で搬送された患者は全身に多傷を負っていた。

Bệnh nhân được đưa đến sau tai nạn giao thông đã bị đa chấn thương toàn thân.

幾多

いくた

Nhiều, vô số

Hán Việt: KỶ ĐA

幾多の困難を乗り越える。

Vượt qua vô số khó khăn.

多様性

たようせい

Tính đa dạng, sự đa dạng.

Hán Việt: Đa Dạng Tính

当社では、従業員の多様性を尊重し、活かす文化があります。

Công ty chúng tôi có văn hóa tôn trọng và phát huy tính đa dạng của nhân viên.

多方面

たほうめん

Nhiều hướng, nhiều phương diện, nhiều lĩnh vực. Trong ngữ cảnh chỉ đường, có nghĩa là "nhiều hướng khác nhau".

Hán Việt: Đa Phương Diện

この駅から多方面へのバスが出ていますので、時刻表をご確認ください。

Có xe buýt đi nhiều hướng khác nhau từ nhà ga này, vì vậy xin hãy kiểm tra bảng giờ.

多客期

たきゃくき

Giai đoạn đông khách, mùa cao điểm (về số lượng khách)

Hán Việt: Đa Khách Kì

ゴールデンウィークや年末年始は電車の多客期で、非常に混み合う。

Tuần lễ vàng và dịp cuối năm đầu năm là mùa cao điểm khách của tàu điện, rất đông đúc.

多重度

たじゅうど

Mức độ đa dạng, số lượng mối quan hệ (trong UML, cơ sở dữ liệu để chỉ số lượng đối tượng có thể liên kết với một đối tượng khác, ví dụ 1-nhiều, nhiều-nhiều).

Hán Việt: Đa trọng độ / Độ đa dạng

クラス図では、各エンティティ間の多重度を正確に定義する必要がある。

Trong biểu đồ lớp, cần định nghĩa chính xác số lượng mối quan hệ (multiplicity) giữa các thực thể.

多血症

たけつしょう

Bệnh đa hồng cầu (tăng hồng cầu)

Hán Việt: Đa Huyết Chứng

血液検査の結果、多血症の診断を受けました。

Sau kết quả xét nghiệm máu, tôi được chẩn đoán mắc bệnh đa hồng cầu.

過多出血

かたしゅっけつ

Chảy máu quá nhiều, xuất huyết ồ ạt

Hán Việt: Quá đa xuất huyết

緊急手術中、患者は過多出血を起こし、輸血が必要となりました。

Trong quá trình phẫu thuật cấp cứu, bệnh nhân bị xuất huyết ồ ạt và cần truyền máu.

多発外傷

たはつがいしょう

Đa chấn thương, đa vết thương (nhiều vết thương hoặc chấn thương nghiêm trọng ở nhiều bộ phận cơ thể cùng lúc, thường do tai nạn nặng)

Hán Việt: ĐA PHÁT NGOẠI THƯƠNG

交通事故の被害者は、多発外傷のため緊急手術が必要となった。

Nạn nhân vụ tai nạn giao thông bị đa chấn thương nên cần phẫu thuật cấp cứu khẩn cấp.

多形紅斑

たけいこうはん

Ban đỏ đa dạng (một loại phản ứng da nghiêm trọng do thuốc, nhiễm trùng...)

Hán Việt: Đa Hình Hồng Ban

稀に、この薬剤によって多形紅斑などの重篤な皮膚反応が報告されています。

Hiếm khi, các phản ứng da nghiêm trọng như ban đỏ đa dạng đã được báo cáo do thuốc này.

Cách học chữ 多

Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...