険悪
けんあく
Hiểm ác / Nghiêm trọng
Hán Việt: Hiểm ác
雰囲気(ふんいき)が険悪(けんあく)になる。
Bầu không khí trở nên hiểm ác (căng thẳng).
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 悪 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 険悪 (けんあく) – Hiểm ác / Nghiêm trọng.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
険悪 → けんあく
粗悪 → そあく
増悪 → ぞうあく
悪阻 → つわり
悪寒 → おかん
嫌悪感 → けんおかん
14 mục hiển thị
けんあく
Hiểm ác / Nghiêm trọng
Hán Việt: Hiểm ác
雰囲気(ふんいき)が険悪(けんあく)になる。
Bầu không khí trở nên hiểm ác (căng thẳng).
そあく
Kém chất lượng, thô thiển, hàng dởm.
Hán Việt: Thô ác
このレストランでは粗悪な食材は一切使用しておりません。
Nhà hàng này tuyệt đối không sử dụng nguyên liệu kém chất lượng.
ぞうあく
Trở nặng, nặng hơn, diễn biến xấu đi (của bệnh, triệu chứng)
Hán Việt: Tăng Ác
発熱と咳の症状が増悪し、呼吸困難を訴えています。
Triệu chứng sốt và ho trở nặng, bệnh nhân than phiền khó thở.
つわり
Ốm nghén (buồn nôn, nôn mửa khi mang thai)
Hán Việt: Ác trở
妊娠初期からつわりがひどく、何も食べられません。
Từ giai đoạn đầu thai kỳ tôi bị ốm nghén nặng, không ăn được gì cả.
おかん
cảm giác lạnh buốt hoặc rét run bất thường, thường xuất hiện khi sốt hay mắc bệnh
高熱と悪寒が続いたため、病院を受診した。
Vì sốt cao và rét run kéo dài nên tôi đã đến bệnh viện.
けんおかん
Cảm giác ghê tởm, căm ghét, ác cảm, khó chịu (thường với điều gì đó lặp đi lặp lại hoặc môi trường tiêu cực).
Hán Việt: Hiềm Ác Cảm
満員電車での通勤は、毎日嫌悪感を覚える。
Việc đi làm bằng tàu điện đông đúc mỗi ngày khiến tôi cảm thấy ghê tởm.
ぞうあくいんし
Yếu tố làm bệnh nặng thêm, yếu tố làm trầm trọng thêm (aggravating factor)
Hán Việt: Tăng ác nhân tử
どのようなことが症状の増悪因子になっていると考えられますか?
Anh/chị nghĩ yếu tố nào đang làm cho các triệu chứng trở nên trầm trọng hơn?
あっかよういん
Yếu tố làm bệnh nặng thêm, yếu tố gây trầm trọng
Hán Việt: Ác Hóa Yếu Nhân
どのような時に症状が悪化しますか?何か悪化要因はありますか?
Triệu chứng nặng hơn khi nào? Có yếu tố nào làm bệnh nặng thêm không?
あくせいしゅよう
Khối u ác tính; ung thư. Sự phát triển bất thường của tế bào có khả năng xâm lấn các mô lân cận và di căn đến các bộ phận khác của cơ thể. Trong xét nghiệm máu, một số dấu ấn ung thư (tumor markers) có thể được kiểm tra để phát hiện hoặc theo dõi.
Hán Việt: Ác tính thũng dương (Khối u ác tính)
血液検査で腫瘍マーカーの上昇が見られ、悪性腫瘍の可能性が指摘されました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy dấu ấn ung thư tăng cao, và khả năng có khối u ác tính đã được chỉ ra.
きまりわるい
Xấu hổ, ngượng ngùng
Hán Việt: 決まり悪い
挨拶(あいさつ)を無視(むし)されて、きまり悪(わる)かった。
Bị ngó lơ lời chào nên tôi thấy hơi xấu hổ (quê).
わるぐちをたたく
Nói xấu, bêu rếu
Hán Việt: ÁC KHẨU KHẤU
陰(かげ)で人(ひと)の悪口(わるぐち)を叩(たた)くのはやめなさい。
Bỏ ngay cái thói nói xấu người khác sau lưng đi.
あしからず
mong đừng hiểu xấu hoặc trách móc; cách nói hơi trang trọng, đôi khi lạnh
今回は参加できませんが、悪しからずご了承ください。
Lần này tôi không thể tham gia, mong được thông cảm.
きまりがわるい
Ngượng ngùng, bẽ mặt hoặc khó xử vì cảm thấy không biết cư xử thế nào
自分だけ答えを間違えて、きまりが悪かった。
Chỉ mình tôi trả lời sai nên cảm thấy rất ngượng.
あくだまコレステロール
Cholesterol xấu (LDL-cholesterol, loại cholesterol có hại, tăng nguy cơ xơ vữa động mạch)
Hán Việt: Ác ngọc Cholesterol
先生は、悪玉コレステロールの数値が高いことを指摘し、食事改善を勧めました。
Bác sĩ đã chỉ ra rằng chỉ số cholesterol xấu của tôi cao và khuyên tôi thay đổi chế độ ăn uống.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.