Đang hội tụ linh khí…

Kanji JLPT N1

– Kanji JLPT N1: cách đọc, nghĩa và từ ví dụ

Chữ 抗 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 抗戦 (こうせん) – Kháng chiến.

Kanji đọc thế nào?

Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.

抗戦こうせん

抗体こうたい

抗争こうそう

対抗たいこう

抗議こうぎ

特定抗体とくていこうたい

Từ có chứa Kanji 抗

10 mục hiển thị

抗戦

こうせん

Kháng chiến

Hán Việt: Kháng

徹底(てってい)抗戦(こうせん)。

Kháng chiến triệt để.

抗体

こうたい

Kháng thể (protein miễn dịch)

Hán Việt: Kháng thể

ウイルス感染の有無を調べるために、血液中の抗体を検査します。

Để kiểm tra có nhiễm virus hay không, sẽ xét nghiệm kháng thể trong máu.

抗争

こうそう

Kháng tranh, cạnh tranh

Hán Việt: KHÁNG TRANH

派閥抗争が激化する。

Cuộc cạnh tranh giữa các bè phái trở nên gay gắt.

対抗

たいこう

sự đối đầu, cạnh tranh hoặc dùng biện pháp để chống lại sức mạnh của đối phương

Hán Việt: ĐỐI KHÁNG

地元企業は共同して大手企業に対抗した。

Các doanh nghiệp địa phương hợp tác để cạnh tranh với doanh nghiệp lớn.

抗議

こうぎ

sự phản đối chính thức và yêu cầu sửa lại hành vi hoặc quyết định bị cho là không thỏa đáng

Hán Việt: KHÁNG NGHỊ

住民は突然の計画変更に強く抗議した。

Người dân phản đối mạnh mẽ việc thay đổi kế hoạch đột ngột.

特定抗体

とくていこうたい

Kháng thể đặc hiệu (một loại protein trong máu do hệ miễn dịch tạo ra để nhận diện và vô hiệu hóa các mầm bệnh hoặc chất lạ cụ thể)

Hán Việt: Đặc định kháng thể

血液検査で特定の抗体が検出された場合、過去の感染が示唆されます。

Nếu phát hiện kháng thể đặc hiệu trong xét nghiệm máu, điều đó gợi ý về một nhiễm trùng trong quá khứ.

抗生物質

こうせいぶっしつ

Kháng sinh

Hán Việt: Kháng Sinh Vật Chất

抗生物質に対するアレルギーはありますか?

Anh/Chị có bị dị ứng với thuốc kháng sinh không?

拮抗作用

きっこうさよう

Tác dụng đối kháng, tác dụng đối nghịch (trong dược lý, hóa học).

Hán Việt: Kiết kháng tác dụng

この薬と別の薬を併用すると、互いに拮抗作用を起こし、効果が減弱する可能性があります。

Nếu dùng thuốc này cùng với thuốc khác, chúng có thể gây ra tác dụng đối kháng lẫn nhau, làm giảm hiệu quả.

ルベラ抗体

ルベラこうたい

Kháng thể Rubella (một chỉ số trong xét nghiệm máu để kiểm tra miễn dịch với bệnh Rubella).

Hán Việt: (Rubella Kháng thể)

妊娠を希望する女性は、ルベラ抗体検査を受けることが推奨されます。

Phụ nữ muốn mang thai được khuyến nghị làm xét nghiệm kháng thể Rubella.

不規則抗体

ふきそくこうたい

Kháng thể bất thường/không đều (trong máu)

Hán Việt: Bất quy tắc kháng thể

輸血前に不規則抗体検査を行い、適合する血液を特定する必要があります。

Trước khi truyền máu, cần thực hiện xét nghiệm kháng thể bất thường để xác định nhóm máu phù hợp.

Cách học chữ 抗

Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...