方法
ほうほう
Phương pháp
Hán Việt: Phương Pháp
万全(ばんぜん)の方法(ほうほう)。
Phương pháp hoàn thiện nhất.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 方 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 方法 (ほうほう) – Phương pháp.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
方法 → ほうほう
味方 → みかた
他方 → たほう
方角 → ほうがく
方策 → ほうさく
方々 → ほうぼう
16 mục hiển thị
ほうほう
Phương pháp
Hán Việt: Phương Pháp
万全(ばんぜん)の方法(ほうほう)。
Phương pháp hoàn thiện nhất.
みかた
Đồng minh
Hán Việt: Vị Phương
強い(つよい)味方(みかた)。
Đồng minh mạnh mẽ.
たほう
Mặt khác, trong khi đó, một phía khác. Dùng để trình bày một khía cạnh khác hoặc một thông tin đối lập.
Hán Việt: Tha phương
景気は回復傾向にある。他方、失業率は依然として高い。
Nền kinh tế có xu hướng phục hồi. Mặt khác, tỷ lệ thất nghiệp vẫn còn cao.
ほうがく
Hướng, phương hướng (như Đông, Tây, Nam, Bắc)
Hán Việt: Phương Giác
この方角に進めば、駅に着きます。
Nếu đi theo hướng này, bạn sẽ đến nhà ga.
ほうさく
Phương sách, biện pháp
Hán Việt: PHƯƠNG SÁCH
解決の方策を練る。
Hoạch định phương sách giải quyết.
ほうぼう
khắp nơi, nhiều nơi khác nhau
仕事で全国方々を回った。
Tôi đã đi khắp cả nước vì công việc.
めかた
trọng lượng, cân nặng của vật hoặc cơ thể
荷物の目方を量って送料を計算した。
Tôi cân trọng lượng hành lý để tính phí gửi.
せんぽう
phía đối tác hoặc người ở bên kia trong giao dịch, liên lạc
日程について先方の都合を確認した。
Tôi đã xác nhận lịch thuận tiện của phía đối tác.
やりかた
Phương pháp định vị công trình, làm cọc định vị và giằng móng tạm thời để xác định vị trí, cao độ của các cấu kiện chính trước khi thi công móng.
Hán Việt: Khiển Phương
基礎工事を始める前に、設計図に基づいて遣り方を正確に行う必要があります。
Trước khi bắt đầu công tác móng, cần phải thực hiện định vị một cách chính xác dựa trên bản vẽ thiết kế.
ほりかた
Phương pháp đào, hình dáng hố đào (trong thi công móng)
Hán Việt: Quật phương (phương pháp đào)
本図面では、基礎の掘り方が詳細に指示されています。
Trong bản vẽ này, phương pháp đào móng được chỉ dẫn chi tiết.
たほうめん
Nhiều hướng, nhiều phương diện, nhiều lĩnh vực. Trong ngữ cảnh chỉ đường, có nghĩa là "nhiều hướng khác nhau".
Hán Việt: Đa Phương Diện
この駅から多方面へのバスが出ていますので、時刻表をご確認ください。
Có xe buýt đi nhiều hướng khác nhau từ nhà ga này, vì vậy xin hãy kiểm tra bảng giờ.
じっそうほうしき
Phương thức/cách thức triển khai, phương pháp cài đặt.
Hán Việt: Thực Trang Phương Thức
このセクションでは、新しいモジュールの実装方式について説明します。
Phần này sẽ giải thích về phương thức triển khai của module mới.
せっけいほうしん
Phương châm thiết kế, nguyên tắc thiết kế, chính sách thiết kế.
Hán Việt: Thiết Kế Phương Châm
このプロジェクトでは、スケーラビリティを重視する設計方針を採用しています。
Trong dự án này, chúng tôi áp dụng phương châm thiết kế ưu tiên khả năng mở rộng (scalability).
しょりほうしき
Phương thức xử lý, Cách thức xử lý, Cơ chế xử lý.
Hán Việt: Xử lý phương thức
このシステム設計書では、データ同期の処理方式について詳細に記述されています。
Trong tài liệu thiết kế hệ thống này, phương thức xử lý đồng bộ dữ liệu được mô tả chi tiết.
ほうしきせっけい
Thiết kế phương thức, thiết kế kiến trúc hệ thống (thiết kế tổng thể / thiết kế cấp cao)
Hán Việt: Phương thức thiết kế
方式設計では、システム全体のアーキテクチャと主要なコンポーネントを定義します。
Trong thiết kế kiến trúc, chúng ta định nghĩa kiến trúc tổng thể của hệ thống và các thành phần chính.
さほうへんい
Chuyển trái (trong xét nghiệm công thức bạch cầu, chỉ sự tăng bạch cầu non chưa trưởng thành, thường gặp trong nhiễm trùng cấp tính)
Hán Việt: TẢ PHƯƠNG THIÊN VỊ
血液検査の結果、白血球の左方偏位が認められましたので、感染症の可能性があります。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy có sự chuyển trái của bạch cầu, nên có khả năng bị nhiễm trùng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.