Đang hội tụ linh khí…

Kanji JLPT N1

– từ vựng và cách đọc trong từ

Chữ 本 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 脚本 (きゃくほん) – Kịch bản.

Kanji đọc thế nào?

Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.

脚本きゃくほん

本領ほんりょう

本質ほんしつ

本能ほんのう

本場ほんば

手本てほん

Từ có chứa Kanji 本

16 mục hiển thị

脚本

きゃくほん

Kịch bản

Hán Việt: Bản

映画(えいが)の脚本(きゃくほん)。

Kịch bản phim.

本領

ほんりょう

Năng lực thực sự, sở trường, khả năng vốn có, tài năng thật sự.

Hán Việt: BỔN LĨNH

ストレスの多い環境下でこそ、彼の本領が発揮される。

Chính trong môi trường nhiều áp lực, năng lực thực sự của anh ấy mới được phát huy.

本質

ほんしつ

Bản chất

Hán Việt: BẢN CHẤT

物事の本質を見抜く。

Nhìn thấu bản chất sự việc.

本能

ほんのう

Bản năng

Hán Việt: BẢN NĂNG

人間の本能。

Bản năng của con người.

本場

ほんば

nơi xuất xứ hoặc trung tâm chính của một sản phẩm, văn hóa hay kỹ thuật

本場で食べる料理は香りも味も格別だった。

Món ăn thưởng thức ngay tại quê hương của nó có hương vị đặc biệt.

手本

てほん

mẫu mực, tấm gương; mẫu dùng để bắt chước hoặc học theo

Hán Việt: THỦ BẢN

先生が書いた字を手本にして練習した。

Tôi luyện viết dựa theo chữ mẫu của giáo viên.

本音

ほんね

lòng thật, ý thật; suy nghĩ chân thực thường không nói công khai

Hán Việt: BẢN ÂM

建前では賛成したが、本音では不安だった。

Bề ngoài tôi tán thành nhưng trong lòng thật sự vẫn bất an.

本格

ほんかく

tính chính thức, quy mô hoặc mức độ nghiêm túc thực sự

冬の寒さが本格的になってきた。

Cái lạnh mùa đông bắt đầu trở nên thực sự khắc nghiệt.

本性

ほんしょう

bản chất hoặc tính cách thật thường bị che giấu

追い詰められて彼の本性が現れた。

Khi bị dồn vào chân tường, bản chất thật của anh ta lộ ra.

台本

だいほん

kịch bản ghi lời thoại và chỉ dẫn cho sân khấu, phim, chương trình

出演者は本番前に台本を読み合わせた。

Các diễn viên đọc đối chiếu kịch bản trước buổi diễn.

本締め

ほんじめ

Siết chặt cuối cùng, siết chặt hoàn toàn (sau khi đã siết sơ bộ).

Hán Việt: Bản Đề

足場のボルトは仮締めだけでなく、必ず本締めされているか確認してください。

Không chỉ siết tạm thời, hãy chắc chắn kiểm tra xem các bu lông của giàn giáo đã được siết chặt hoàn toàn chưa.

抜本的

ばっぽんてき

Mang tính triệt để, tận gốc, căn bản; quyết liệt.

Hán Việt: Bạt Bản Đích

今回のサーバー障害は深刻なので、抜本的な対策が必要です。

Sự cố máy chủ lần này rất nghiêm trọng, nên cần có biện pháp đối phó triệt để.

根本的

こんぽんてき

mang tính căn bản, tác động tới gốc rễ của vấn đề

制度を根本的に見直す必要がある。

Cần xem xét lại hệ thống một cách căn bản.

一本締め

いっぽんじめ

Siết chặt đơn, khóa đơn (trong ngữ cảnh giàn giáo: cách buộc/siết một mối nối giàn giáo).

Hán Việt: Nhất Bổn Đế

足場の安全のため、各部材は一本締めではなく、二本締めを基本とする。

Để đảm bảo an toàn giàn giáo, mỗi bộ phận nên được siết chặt bằng hai mối nối chứ không phải một.

根本原因

こんぽんげんいん

Nguyên nhân gốc rễ, nguyên nhân cốt lõi (của một vấn đề, sự cố).

Hán Việt: Căn Bổn Nguyên Nhân

障害の根本原因を特定し、将来の再発防止策を立てる必要があります。

Cần xác định nguyên nhân gốc rễ của sự cố và lập kế hoạch phòng ngừa tái phát trong tương lai.

本番環境

ほんばんかんきょう

Môi trường sản xuất, môi trường chạy thật, môi trường chính thức (production environment).

Hán Việt: Môi trường sản xuất/thực tế

本番環境でバグが発生すると、サービス停止に繋がる可能性があります。

Nếu lỗi bug phát sinh trong môi trường sản xuất, có khả năng dẫn đến việc dịch vụ bị ngừng.

Cách học chữ 本

Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...