淡白
たんぱく
nhẹ và thanh, không đậm; tính cách hoặc thái độ thẳng và không quá chấp trước
この魚は脂が少なく、淡白な味がする。
Loại cá này ít mỡ và có vị thanh nhẹ.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 白 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 淡白 (たんぱく) – nhẹ và thanh, không đậm; tính cách hoặc thái độ thẳng và không quá chấp trước.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
淡白 → たんぱく
明白 → めいはく
空白 → くうはく
告白 → こくはく
白血球 → はっけっきゅう
白血病 → はっけつびょう
11 mục hiển thị
たんぱく
nhẹ và thanh, không đậm; tính cách hoặc thái độ thẳng và không quá chấp trước
この魚は脂が少なく、淡白な味がする。
Loại cá này ít mỡ và có vị thanh nhẹ.
めいはく
hiển nhiên, rõ ràng và không thể phủ nhận
Hán Việt: MINH BẠCH
映像を確認すれば、規則違反は明白だ。
Chỉ cần kiểm tra hình ảnh thì việc vi phạm quy định là rõ ràng.
くうはく
khoảng trống, chỗ để trắng; giai đoạn hoặc phần nội dung bị thiếu
Hán Việt: KHÔNG BẠCH
記憶が空白になっている。
Ký ức có một khoảng trống.
こくはく
thú nhận cảm xúc, sự thật hoặc lỗi lầm được giấu kín
彼は長年の思いを彼女に告白した。
Anh ấy thổ lộ tình cảm đã giữ nhiều năm với cô ấy.
はっけっきゅう
Bạch cầu, tế bào bạch cầu (white blood cell)
Hán Việt: Bạch Huyết Cầu
血液検査で白血球の数が異常に増加していることが判明しました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy số lượng bạch cầu tăng lên một cách bất thường.
はっけつびょう
Bệnh bạch cầu, ung thư máu (Leukemia).
Hán Việt: Bạch Huyết Bệnh
彼は定期的な血液検査で白血病の初期兆候が発見されました。
Anh ấy được phát hiện dấu hiệu ban đầu của bệnh bạch cầu qua xét nghiệm máu định kỳ.
はっけっきゅうすう
Số lượng bạch cầu (số lượng tế bào bạch cầu trong một đơn vị thể tích máu, chỉ số quan trọng trong xét nghiệm công thức máu)
Hán Việt: Bạch huyết cầu số
白血球数の増加は、体内で何らかの炎症や感染症が起きている可能性を示唆します。
Sự gia tăng số lượng bạch cầu cho thấy khả năng có viêm nhiễm hoặc bệnh truyền nhiễm nào đó đang xảy ra trong cơ thể.
リポたんぱく
Lipoprotein (protein vận chuyển chất béo trong máu)
Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp)
血液検査では、様々な種類の**リポ蛋白**のレベルを測定し、心血管疾患のリスクを評価します。
Trong xét nghiệm máu, chúng tôi đo lường các mức độ của nhiều loại **lipoprotein** khác nhau để đánh giá nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
はっけっきゅうぶんかく
Phân loại bạch cầu / Công thức bạch cầu
Hán Việt: Bạch huyết cầu phân hoạch
感染症の診断には、**白血球分画**が非常に役立ちます。
Để chẩn đoán bệnh truyền nhiễm, **phân loại bạch cầu** rất hữu ích.
たけいかくはっけっきゅう
Bạch cầu đa nhân (Polymorphonuclear leukocytes - PMN), Bạch cầu hạt (Granulocytes)
Hán Việt: Đa Hình Hạch Bạch Huyết Cầu
血液検査で多形核白血球の増加が見られる場合、細菌感染の可能性があります。
Nếu xét nghiệm máu cho thấy sự tăng bạch cầu đa nhân, có thể là dấu hiệu nhiễm trùng do vi khuẩn.
シーアールピー
CRP (C-reactive protein) - Chỉ số viêm nhiễm trong cơ thể.
Hán Việt: Protein phản ứng C (phiên âm/Hán Việt)
CRPの数値が高い場合、体内に炎症がある可能性が示唆されます。
Nếu chỉ số CRP cao, điều đó cho thấy có thể có viêm nhiễm trong cơ thể.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.