あっけない
kết thúc quá nhanh, đơn giản hoặc dễ dàng đến mức hụt hẫng
長く準備した試合はあっけなく終わった。
Trận đấu được chuẩn bị lâu dài lại kết thúc quá chóng vánh.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N1 · Tuần 2 · Ngày 5
Học 21 mục của Tuần 2 · Ngày 5 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
21 mục hiển thị
kết thúc quá nhanh, đơn giản hoặc dễ dàng đến mức hụt hẫng
長く準備した試合はあっけなく終わった。
Trận đấu được chuẩn bị lâu dài lại kết thúc quá chóng vánh.
mong manh, ngắn ngủi; dễ biến mất và không bền lâu
花の命は短く、はかない。
Đời hoa ngắn ngủi và mong manh.
khó coi, mất thể diện; không phù hợp với cách cư xử nên có
人前で大声で言い争うのはみっともない。
Cãi nhau lớn tiếng trước mặt mọi người rất khó coi.
そっけない
hờ hững, lạnh nhạt; phản ứng ngắn và thiếu thân thiện
久しぶりに会ったのに、彼の返事は素っ気なかった。
Dù lâu ngày mới gặp, câu trả lời của anh ấy vẫn rất hờ hững.
こんき
sự kiên trì, bền bỉ; khả năng tiếp tục làm việc khó mà không bỏ cuộc
細かい作業を続けるには根気が必要だ。
Để tiếp tục công việc tỉ mỉ, cần có sự kiên trì.
むちゃ
vô lý, liều lĩnh hoặc quá sức đến mức khó thực hiện
Hán Việt: VÔ TRÀ
一日で全部終わらせるという無茶な要求を断った。
Tôi từ chối yêu cầu vô lý đòi hoàn thành mọi việc trong một ngày.
まぎらわしい
dễ gây nhầm lẫn vì hình thức, tên gọi hoặc cách diễn đạt quá giống nhau
Hán Việt: PHÂN
二つの商品は包装が似ていて紛らわしい。
Bao bì của hai sản phẩm giống nhau nên rất dễ nhầm.
とぼしい
thiếu, khan hiếm; nghèo nàn về số lượng hoặc nội dung
Hán Việt: PHẠP
彼は実務経験に乏しいため、指導が必要だ。
Anh ấy còn ít kinh nghiệm thực tế nên cần được hướng dẫn.
けがらわしい
Bẩn thỉu, dơ dáy
Hán Việt: Ô
話すのも汚らわしい。
Nhắc đến thôi cũng thấy bẩn thỉu.
ひらたい
Bằng phẳng, dễ hiểu
Hán Việt: BÌNH
平たい石。
Hòn đá bằng phẳng.
おおむね
Đại khái, phần lớn
Hán Việt: KHÁI
工事(こうじ)は概(おおむ)ね順調(じゅんちょう)に進(すす)んでいる。
Công trình đại khái đang tiến triển rất thuận lợi.
Mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng
Hán Việt: Tính từ đuôi な
彼は質問にあやふやな返事をした。
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách mập mờ.
trống rỗng bên trong; ánh mắt, nét mặt hoặc tâm trạng mất sức sống và thẫn thờ
Hán Việt: Tính từ đuôi な
彼はうつろな目で宙を見つめていた。
Anh ấy nhìn vào khoảng không với ánh mắt vô hồn.
rất nhỏ bé, ít ỏi hoặc không đáng kể; thường mang sắc thái xem nhẹ
Hán Việt: Tính từ đuôi な
宇宙から見れば、人間などちっぽけな存在だ。
Nhìn từ vũ trụ, con người chỉ là một tồn tại vô cùng nhỏ bé.
Nham hiểm, gian xảo / Lòe loẹt
あくどい商法(しょうほう)で金(かね)を稼(かせ)ぐ。
Kiếm tiền bằng phương pháp kinh doanh nham hiểm.
なにげない
vô tình, không có ý đặc biệt; trông bình thường nhưng có ý nghĩa
彼の何気ない一言に励まされた。
Một câu nói vô tình của anh ấy đã động viên tôi.
やましい
cảm thấy có lỗi, áy náy vì đã làm điều không đúng
やましいことがなければ、堂々と説明すればいい。
Nếu không làm điều gì áy náy thì cứ đường hoàng giải thích.
そざつ
cẩu thả, thô sơ và thiếu cẩn thận
この報告書は内容も構成も粗雑だ。
Bản báo cáo này cẩu thả cả về nội dung lẫn cấu trúc.
ふぞろい
không đồng đều, không cùng kích thước hoặc hình dạng
形が不揃いでも、味には問題がない。
Dù hình dạng không đồng đều nhưng hương vị không có vấn đề.
ぶさいく
vụng về hoặc xấu về hình thức; không khéo léo
手作りなので少し不細工だが、丈夫にできている。
Vì làm thủ công nên hơi vụng về nhưng rất chắc chắn.
おおよそ
đại khái, xấp xỉ; nhìn chung
作業はおおよそ予定どおりに進んでいる。
Công việc nhìn chung đang tiến triển đúng kế hoạch.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.