Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Soumatome · N1 · Tuần 8 · Ngày 1

Từ vựng Soumatome N1 – Tuần 8 · Ngày 1: nghĩa và ví dụ

Học 13 mục của Tuần 8 · Ngày 1 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Từ vựng Soumatome Tuần 8 · Ngày 1 N1 có gì?

Bài này có 13 mục được nối trực tiếp với Tuần 8 · Ngày 1 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 13 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong Tuần 8 · Ngày 1 thì đi đâu?

Quay về Từ vựng Soumatome N1 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách Tuần 8 · Ngày 1

10/13 mục hiển thị

心がける

こころがける

cố gắng chú ý; luôn ghi nhớ làm

早寝早起きを心がけている。

Tôi luôn cố gắng ngủ sớm dậy sớm.

歪む

ゆがむ

bị cong, méo hoặc lệch khỏi hình dạng đúng; suy nghĩ, sự thật hoặc tính cách trở nên méo mó

熱でプラスチックが歪んだ。

Nhựa bị biến dạng méo mó do nhiệt độ.

解ける

とける

tự tan hoặc được tháo gỡ; vấn đề, bí ẩn hay căng thẳng được giải quyết

暖かくなり、山の雪が解け始めた。

Trời ấm lên và tuyết trên núi bắt đầu tan.

枯れる

かれる

cây cối héo chết; giọng nói khàn; kỹ năng trở nên điềm đạm và thuần thục

水不足で庭の花が枯れてしまった。

Hoa trong vườn đã héo vì thiếu nước.

直に

じかに

trực tiếp, không qua trung gian hoặc không có vật ngăn cách

本人から直に話を聞いた。

Tôi nghe câu chuyện trực tiếp từ chính người đó.

何もかも

なにもかも

tất cả mọi thứ, không chừa điều gì

忙しさのあまり何もかも嫌になった。

Vì quá bận, tôi chán tất cả mọi thứ.

何だかんだ

なんだかんだ

nói thế này thế kia; cuối cùng xét đủ mọi chuyện thì

何だかんだ言って、彼はいつも助けてくれる。

Nói gì thì nói, anh ấy lúc nào cũng giúp tôi.

響く

ひびく

vang vọng; tác động sâu tới cảm xúc, sức khỏe hoặc kết quả

鐘の音が谷に響いた。

Tiếng chuông vang trong thung lũng.

隙間

すきま

khe hở, khoảng trống nhỏ giữa các vật hoặc trong thời gian

窓の隙間から冷たい風が入る。

Gió lạnh lọt vào qua khe cửa sổ.

仇

あだ

kẻ thù hoặc điều gây hại trái với ý định tốt; thường trong cụm 仇になる

親切のつもりがかえって仇になった。

Ý định giúp đỡ lại hóa thành gây hại.

Cách học Tuần 8 · Ngày 1

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút