Đang hội tụ linh khí…

Soumatome · N1 · Tuần 8 · Ngày 2

Từ vựng Soumatome Tuần 8 · Ngày 2 N1

Học 15 mục của Tuần 8 · Ngày 2 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Danh sách Tuần 8 · Ngày 2

15 mục hiển thị

見返す

みかえす

nhìn lại; xem lại; chứng minh năng lực để vượt qua sự coi thường trước đây

駅を出る前に、忘れ物がないか後ろを見返した。

Trước khi rời ga, tôi ngoái lại xem có để quên gì không.

見渡す

みわたす

nhìn rộng ra toàn bộ phạm vi từ đầu này sang đầu kia

Hán Việt: KIẾN ĐỘ

展望台から町全体を見渡した。

Tôi nhìn bao quát toàn bộ thị trấn từ đài quan sát.

一概に

いちがいに

không thể đánh đồng hoặc kết luận chung một cách đơn giản

Hán Việt: Nhất Khái

値段が高い商品ほどよいとは一概に言えない。

Không thể nói chung rằng hàng càng đắt thì càng tốt.

見送る

みおくる

Tiễn biệt

Hán Việt: Hiện Tống

採用(さいよう)を見送る(miokuru)。

Hoãn việc tuyển dụng.

一連

いちれん

Một loạt, một chuỗi, một loạt các sự việc liên tiếp

Hán Việt: Nhất liên

警察は、最近発生した一連の強盗事件の関連性を調べている。

Cảnh sát đang điều tra mối liên hệ giữa một loạt vụ cướp xảy ra gần đây.

一面

いちめん

toàn bộ một bề mặt; một khía cạnh của sự vật

朝起きると、外は一面の雪だった。

Khi thức dậy, bên ngoài phủ trắng tuyết.

一瞬

いっしゅん

một khoảnh khắc cực ngắn

一瞬、何が起きたのか分からなかった。

Trong một khoảnh khắc tôi không hiểu chuyện gì xảy ra.

一堂に

いちどうに

tụ họp tại cùng một địa điểm

各分野の専門家が一堂に会した。

Các chuyên gia nhiều lĩnh vực tụ họp tại một nơi.

一斉に

いっせいに

đồng loạt, cùng một lúc

合図とともに選手が一斉に走り出した。

Theo hiệu lệnh, các vận động viên đồng loạt chạy.

一目

ひとめ

một cái nhìn; chỉ cần nhìn một lần

一目で偽物だと分かった。

Chỉ nhìn một cái tôi đã biết đó là hàng giả.

一筋

ひとすじ

một đường mảnh; chuyên tâm duy nhất vào một lĩnh vực

彼は三十年間、研究一筋に生きてきた。

Anh ấy sống chuyên tâm nghiên cứu suốt ba mươi năm.

一休み

ひとやすみ

nghỉ ngắn để lấy lại sức

作業を止めてここで一休みしよう。

Hãy dừng công việc và nghỉ một lát ở đây.

見通す

みとおす

nhìn xuyên hoặc nhìn bao quát; dự đoán đến tương lai hay bản chất

専門家は市場の変化を見通していた。

Chuyên gia đã nhìn trước sự thay đổi của thị trường.

見当たる

みあたる

được tìm thấy trong tầm nhìn hoặc phạm vi tìm kiếm; thường dùng phủ định

必要な書類がどこにも見当たらない。

Không tìm thấy tài liệu cần thiết ở đâu cả.

見晴らす

みはらす

nhìn rộng ra xa từ nơi cao hoặc thoáng

展望台から町全体を見晴らすことができる。

Từ đài quan sát có thể nhìn bao quát cả thành phố.

Cách học Tuần 8 · Ngày 2

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...