検討
けんとう
Xem xét / Thảo luận
Hán Việt: Thảo
案(あん)を慎重(しんちょう)に検討(けんとう)する。
Xem xét đề án một cách thận trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 検 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 検討 (けんとう) – Xem xét / Thảo luận.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
検討 → けんとう
検査 → けんさ
検証 → けんしょう
検索 → けんさく
点検 → てんけん
検収 → けんしゅう
16 mục hiển thị
けんとう
Xem xét / Thảo luận
Hán Việt: Thảo
案(あん)を慎重(しんちょう)に検討(けんとう)する。
Xem xét đề án một cách thận trọng.
けんさ
Kiểm tra / Xét nghiệm
Hán Việt: Kiểm tra
病院(びょういん)で精密(せいみつ)検査(けんさ)を受ける(うける)。
Tiếp nhận kiểm tra chi tiết tại bệnh viện.
けんしょう
Kiểm chứng
Hán Việt: Chứng
理論(りろん)を検証(けんしょう)する。
Kiểm chứng lý thuyết.
けんさく
Tìm kiếm (dữ liệu)
Hán Việt: Sách
ネット(ねっと)で検索(けんさく)する。
Tìm kiếm trên mạng.
てんけん
Kiểm tra / Bảo trì
Hán Việt: Điểm kiểm
エレベーター(えれべーたー)を点検(てんけん)する。
Bảo trì thang máy.
けんしゅう
Nghiệm thu (sản phẩm, dịch vụ, dự án)
Hán Việt: Kiểm Thu
開発が完了し、いよいよ顧客によるシステム検収のフェーズに入ります。
Phát triển đã hoàn tất, cuối cùng chúng ta sẽ bước vào giai đoạn nghiệm thu hệ thống bởi khách hàng.
けんしゅつ
Phát hiện, dò tìm, kiểm tra ra (lỗi, virus, sự bất thường, v.v.)
Hán Việt: KIỂM XUẤT
サーバーログを分析した結果、新たなセキュリティ上の脆弱性が検出されました。
Sau khi phân tích log server, một lỗ hổng bảo mật mới đã được phát hiện.
けんさ
Kiểm tra
Hán Việt: KIỂM TRA
製品を検査する。
Kiểm tra sản phẩm.
けんさく
tìm kiếm; tra cứu bằng từ khóa hoặc điều kiện
てんけん
kiểm tra, kiểm định; xem thiết bị hoặc cơ sở có bất thường hay không
そうてんけん
Tổng kiểm tra, kiểm tra toàn diện/tổng thể (thường định kỳ hoặc sau sự cố lớn).
Hán Việt: Tổng Điểm Kiểm
足場の組み立てが完了したら、作業前に必ず総点検を行ってください。
Sau khi hoàn thành lắp đặt giàn giáo, hãy thực hiện tổng kiểm tra trước khi làm việc.
てんけんこう
Cửa kiểm tra, cửa thăm (dùng để kiểm tra, bảo trì các hệ thống bên trong tường, trần, sàn).
Hán Việt: Điểm Kiển Khẩu
天井裏の配管を点検するために、点検口の位置を確認する。
Xác nhận vị trí cửa kiểm tra để kiểm tra đường ống bên trong trần nhà.
しざいけんさ
Kiểm tra vật tư/vật liệu.
Hán Việt: Tư Tài Kiểm Tra
搬入されたコンクリートの**資材検査**を厳しく実施します。
Chúng tôi sẽ tiến hành **kiểm tra vật liệu** bê tông được vận chuyển đến một cách nghiêm ngặt.
けいろけんさく
Tìm kiếm tuyến đường; tra cứu tuyến đường và thời gian di chuyển (thường dùng ứng dụng hoặc trang web).
Hán Việt: Kính Lộ Kiểm Sách
スマホで経路検索をして、一番早い電車を調べた。
Tôi đã tìm kiếm tuyến đường trên điện thoại để tìm chuyến tàu nhanh nhất.
てんけんこうもく
Các hạng mục kiểm tra, các điểm cần kiểm tra
Hán Việt: Điểm Kiểm Hạng Mục
足場の点検項目には、緊結部の緩みや腐食が含まれます。
Các hạng mục kiểm tra giàn giáo bao gồm lỏng lẻo hoặc ăn mòn ở các mối nối.
あしばてんけん
Kiểm tra giàn giáo (hành động kiểm tra toàn bộ hoặc từng phần của giàn giáo để đảm bảo an toàn và tuân thủ tiêu chuẩn).
Hán Việt: Túc trường điểm kiểm (chỉ dịch từng chữ, không phải Hán Việt nguyên cụm)
本日の作業開始前に、足場点検を必ず実施してください。
Trước khi bắt đầu công việc hôm nay, hãy nhất định thực hiện kiểm tra giàn giáo.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.