貧血
ひんけつ
Thiếu máu, thiếu máu não (gây chóng mặt, xây xẩm)
Hán Việt: BẦN HUYẾT
起床時に貧血症状が見られ、血圧が低めでした。
Khi thức dậy có triệu chứng thiếu máu, huyết áp thấp.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 血 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 貧血 (ひんけつ) – Thiếu máu, thiếu máu não (gây chóng mặt, xây xẩm).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
貧血 → ひんけつ
止血 → しけつ
採血 → さいけつ
出血 → しゅっけつ
血管 → けっかん
流血 → りゅうけつ
16 mục hiển thị
ひんけつ
Thiếu máu, thiếu máu não (gây chóng mặt, xây xẩm)
Hán Việt: BẦN HUYẾT
起床時に貧血症状が見られ、血圧が低めでした。
Khi thức dậy có triệu chứng thiếu máu, huyết áp thấp.
しけつ
Cầm máu, sự cầm máu
Hán Việt: Chỉ Huyết
事故現場で救急隊員が負傷者に応急の止血処置を行った。
Tại hiện trường tai nạn, nhân viên cấp cứu đã thực hiện các biện pháp sơ cứu cầm máu cho người bị thương.
さいけつ
Lấy máu, xét nghiệm máu (blood collection, blood test)
Hán Việt: Thải Huyết
検査のため、これから採血を行いますので、ご協力をお願いします。
Để làm xét nghiệm, chúng tôi sẽ tiến hành lấy máu, xin anh/chị hợp tác.
しゅっけつ
Chảy máu, xuất huyết
Hán Việt: Xuất Huyết
交通事故の患者は大量出血で意識不明の状態です。
Bệnh nhân tai nạn giao thông đang trong tình trạng bất tỉnh do xuất huyết lớn.
けっかん
Mạch máu, huyết quản (ống dẫn máu trong cơ thể)
Hán Việt: Huyết Quản
事故で大腿部の血管が損傷し、大量に出血した。
Mạch máu ở đùi bị tổn thương do tai nạn, dẫn đến chảy máu nhiều.
りゅうけつ
Chảy máu, đổ máu (thường dùng trong bối cảnh tai nạn, chấn thương nghiêm trọng)
Hán Việt: Lưu huyết
事故現場は大量の流血で、救急隊員がすぐに止血処置を行った。
Hiện trường vụ tai nạn có rất nhiều máu chảy, nhân viên cấp cứu đã tiến hành cầm máu ngay lập tức.
けっきゅう
Tế bào máu (Blood cell)
Hán Việt: Huyết Cầu
血液検査では、血球の形態や数に異常がないかを調べます。
Trong xét nghiệm máu, chúng tôi kiểm tra xem có bất thường về hình thái hoặc số lượng tế bào máu hay không.
けつあつ
huyết áp
健康診断で血圧を測った。
Tôi đo huyết áp trong đợt khám sức khỏe.
ていけっとう
Hạ đường huyết, đường huyết thấp.
Hán Việt: Đê Huyết Đường
夜間、〇〇様の低血糖症状がみられたため、すぐにブドウ糖を摂取してもらった。
Trong đêm, bệnh nhân OOO có triệu chứng hạ đường huyết, nên đã được uống đường glucose ngay lập tức.
ていけつあつ
Huyết áp thấp
Hán Việt: Đê Huyết Áp
今朝、〇〇様の血圧が低血圧でしたので、医師に報告しました。
Sáng nay, huyết áp của ông/bà 〇〇 bị thấp, nên tôi đã báo cáo cho bác sĩ.
しけつたい
Băng garô, dây garô, garô cầm máu (dụng cụ dùng để garô cầm máu tạm thời)
Hán Việt: Chỉ huyết đới
負傷者の大量出血を止めるため、救急隊員は腕に止血帯を巻きました。
Để cầm máu cho người bị thương đang chảy máu nhiều, nhân viên cấp cứu đã quấn garô vào cánh tay anh ấy.
けっしょうばん
Tiểu cầu (một loại tế bào máu có vai trò đông máu)
Hán Việt: Huyết Tiểu Bản
血小板の数値が低い場合、出血しやすくなります。
Nếu chỉ số tiểu cầu thấp, người bệnh sẽ dễ bị xuất huyết.
けっとうち
Chỉ số đường huyết, mức đường trong máu
Hán Việt: Huyết Đường Trị
毎朝、食前の血糖値を測定しています。
Hàng sáng, tôi đo chỉ số đường huyết trước bữa ăn.
こうけっとう
Tăng đường huyết (lượng đường trong máu cao)
Hán Việt: Cao Huyết Đường
血液検査の結果、高血糖が確認されたため、精密検査が必要です。
Kết quả xét nghiệm máu xác nhận tăng đường huyết, vì vậy cần kiểm tra chi tiết.
こうけつあつ
Cao huyết áp, tăng huyết áp (có thể là tác dụng phụ)
Hán Việt: Cao Huyết Áp
特定の薬剤は、副作用として高血圧を引き起こす可能性があります。
Một số loại thuốc nhất định có thể gây tăng huyết áp như một tác dụng phụ.
けつあつけい
máy đo huyết áp
家でも測れるように血圧計を買った。
Tôi mua máy đo huyết áp để có thể tự đo ở nhà.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.