増える
ふえる
tăng lên
最近、外国人の観光客が増えています。
Gần đây khách du lịch nước ngoài đang tăng.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · Bài 43 · N4
Tổng hợp 29 mục từ vựng và 5 mục ngữ pháp của Bài 43 từ dữ liệu JLPT180. Xem nhanh tại đây rồi mở từng kho để học đầy đủ.
Xem trước tối đa 18 mục
ふえる
tăng lên
最近、外国人の観光客が増えています。
Gần đây khách du lịch nước ngoài đang tăng.
へる
giảm đi
運動すると、ストレスが減ります。
Nếu vận động, căng thẳng giảm.
あがる
tăng, lên
Hán Việt: THƯỢNG
ガソリンの値段が上がりました。
Giá xăng đã tăng.
さがる
giảm, xuống
Hán Việt: HẠ
熱が下がって、安心しました。
Sốt hạ nên tôi yên tâm.
きれる
đứt, hết hạn
電池が切れて、時計が止まりました。
Pin hết nên đồng hồ dừng.
とれる
tuột ra, lấy được
Hán Việt: THỦ
ボタンが取れました。
Cúc áo đã tuột ra.
おちる
rơi
Hán Việt: LẠC
棚から本が落ちました。
Sách rơi từ kệ xuống.
mất, hết
財布の中のお金がなくなりました。
Tiền trong ví đã hết/mất.
じょうぶ
chắc, bền; khỏe
Hán Việt: TRƯỢNG PHU
このバッグは丈夫で長く使えます。
Túi này bền nên dùng được lâu.
へん
lạ, kỳ quặc
Hán Việt: BIẾN
エンジンの音が変です。
Tiếng động cơ lạ.
しあわせ
hạnh phúc
家族と一緒に暮らせて幸せです。
Được sống cùng gia đình nên tôi hạnh phúc.
ngon, giỏi
この店のラーメンはうまいです。
Ramen của quán này ngon.
dở, không ngon
この料理は少しまずいです。
Món này hơi dở.
chán, tẻ nhạt, vô vị
この映画はつまらなかったです。
Bộ phim này chán.
xăng
ガソリンの値段が上がっています。
Giá xăng đang tăng.
だんぼう
sưởi ấm; máy sưởi
Hán Việt: NOÃN PHÒNG
寒いので暖房をつけます。
Vì lạnh nên tôi bật sưởi.
れいぼう
làm mát; máy lạnh
Hán Việt: LÃNH PHÒNG
暑いので冷房を入れてください。
Vì nóng nên hãy bật máy lạnh.
gu, khiếu thẩm mỹ
彼女は服のセンスがいいです。
Cô ấy có gu quần áo tốt.
Xem trước tối đa 10 mẫu
sự thay đổi phát triển từ quá khứ đến hiện tại
日本語が少しわかってきました。
Tôi đã dần hiểu được một chút tiếng Nhật.
đi làm V rồi quay lại điểm hiện tại
ちょっと飲み物を買ってきます。
Tôi đi mua chút đồ uống rồi quay lại.
trông có vẻ mang tính chất A
この町は静かそうです。
Thị trấn này trông có vẻ yên tĩnh.
trông có vẻ A dựa trên vẻ ngoài trực tiếp
このケーキはおいしそうです。
Cái bánh này trông có vẻ ngon.
trông có vẻ sắp V dựa trên dấu hiệu trực tiếp
雨が降りそうです。
Trời có vẻ sắp mưa.
Trang này gom hai intent thường đi cùng nhau: từ vựng và ngữ pháp của cùng một bài. Khi cần xem toàn bộ danh sách hoặc từng mẫu chi tiết, hãy dùng hai trang con phía trên thay vì tạo thêm bản sao nội dung.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của dữ liệu.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.