謝る
あやまる
xin lỗi
Hán Việt: TẠ
遅れたので、先生に謝りました。
Vì đến trễ nên tôi đã xin lỗi thầy/cô.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · Bài 45 · N4
Tổng hợp 28 mục từ vựng và 4 mục ngữ pháp của Bài 45 từ dữ liệu JLPT180. Xem nhanh tại đây rồi mở từng kho để học đầy đủ.
Xem trước tối đa 18 mục
あやまる
xin lỗi
Hán Việt: TẠ
遅れたので、先生に謝りました。
Vì đến trễ nên tôi đã xin lỗi thầy/cô.
あう
gặp phải tai nạn, điều xấu
昨日、交通事故に遭いました。
Hôm qua tôi gặp tai nạn giao thông.
しんじる
tin tưởng
Hán Việt: TÍN
私は友達の言葉を信じます。
Tôi tin lời bạn.
よういする
chuẩn bị
Hán Việt: DỤNG Ý
キャンプの道具を用意します。
Tôi chuẩn bị dụng cụ cắm trại.
hủy
雨なら、キャンプをキャンセルします。
Nếu mưa, tôi sẽ hủy cắm trại.
ほしょうしょ
giấy bảo hành
Hán Việt: BẢO CHỨNG THƯ
このカメラには保証書が付いています。
Máy ảnh này có kèm giấy bảo hành.
りょうしゅうしょ
hóa đơn, biên lai
Hán Việt: LĨNH THU THƯ
領収書をください。
Hãy cho tôi biên lai.
cắm trại
夏休みに友達とキャンプに行きます。
Kỳ nghỉ hè tôi đi cắm trại với bạn.
かかり
người phụ trách
Hán Việt: HỆ
受付の係に名前を言ってください。
Hãy nói tên với người phụ trách tiếp tân.
ちゅうし
sự hủy bỏ; sự tạm dừng
Hán Việt: TRUNG CHỈ
雨で大会は中止になりました。
Giải đấu bị hủy do mưa.
てん
điểm
Hán Việt: ĐIỂM
テストで八十点を取りました。
Tôi đạt 80 điểm trong bài kiểm tra.
cần gạt
このレバーを下げると、水が出ます。
Khi hạ cần gạt này, nước chảy ra.
~えんさつ
tờ tiền ~ yên
千円札を五枚用意してください。
Hãy chuẩn bị năm tờ 1.000 yên.
đàng hoàng, đầy đủ, đúng cách
宿題はちゃんとやりました。
Tôi đã làm bài tập đàng hoàng.
たのしみにしています
đang mong chờ
来週の旅行を楽しみにしています。
Tôi đang mong chờ chuyến du lịch tuần sau.
いじょうです
hết, đó là tất cả
Hán Việt: DĨ THƯỢNG
説明は以上です。質問がありますか。
Phần giải thích đến đây là hết. Có câu hỏi không?
かかりいん
nhân viên phụ trách
Hán Việt: HỆ VIÊN
係員がコースを説明してくれました。
Nhân viên phụ trách đã giải thích lộ trình cho tôi.
khóa học, lộ trình
このコースは初心者にぴったりです。
Khóa/lộ trình này rất hợp với người mới bắt đầu.
Xem trước tối đa 10 mẫu
đã cất công hoặc có cơ hội quý vậy mà kết quả trái mong đợi
せっかく料理を作ったのに、誰も食べませんでした。
Mất công nấu ăn vậy mà không ai ăn.
mặc dù A nhưng B trái với kỳ vọng, thường kèm cảm xúc
一生懸命勉強したのに、試験に落ちました。
Tôi đã học rất chăm chỉ vậy mà vẫn trượt kỳ thi.
trong trường hợp có tính chất hoặc tình trạng A/N
雨の場合は、試合を中止します。
Trong trường hợp trời mưa, trận đấu sẽ bị hủy.
trong trường hợp thực hiện hoặc xảy ra V
地震が起きた場合は、すぐ外へ出ないでください。
Trong trường hợp xảy ra động đất, xin đừng vội chạy ra ngoài.
Trang này gom hai intent thường đi cùng nhau: từ vựng và ngữ pháp của cùng một bài. Khi cần xem toàn bộ danh sách hoặc từng mẫu chi tiết, hãy dùng hai trang con phía trên thay vì tạo thêm bản sao nội dung.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của dữ liệu.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.