生産ライン
せいさんライン
dây chuyền sản xuất
Đang hội tụ linh khí…
Tiếng Nhật chuyên ngành
Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Sản xuất & chế tạo, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.
452 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 10/10
せいさんライン
dây chuyền sản xuất
くみたて
lắp ráp
かこう
gia công
けんさ
kiểm tra
こうてい
công đoạn
かどうりつ
tỷ lệ vận hành
ひょうじゅんさぎょう
công việc tiêu chuẩn
だんどり
chuẩn bị, setup công việc
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.