検査
けんさ
kiểm tra
Đang hội tụ linh khí…
Sản xuất & chế tạo
Trang này tập trung vào 35 thuật ngữ thuộc chủ đề Kiểm tra trong ngành Sản xuất & chế tạo, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
35 từ · tối đa 50 từ/trang
けんさ
kiểm tra
しょひんけんさ
kiểm tra sản phẩm đầu tiên
がいかんけんさ
kiểm tra ngoại quan
すんぽうけんさ
kiểm tra kích thước
ぜんすうけんさ
kiểm tra 100%
こうていけんさ
kiểm tra trong quy trình
ぬきとりけんさ
kiểm tra lấy mẫu
けんさせいせきしょ
phiếu kết quả kiểm tra
ちゅうかんけんさ
kiểm tra trung gian
きのうけんさ
kiểm tra chức năng
せいのうけんさ
kiểm tra hiệu năng
はかいけんさ
kiểm tra phá hủy
さいしゅうけんさ
kiểm tra cuối
ひはかいけんさ
kiểm tra không phá hủy
じしゅけんさ
tự kiểm tra
じゅんかいけんさ
kiểm tra tuần tra
うけいれはんてい
phán định nhận hàng
しゅっかはんてい
phán định xuất hàng
ごうひはんてい
phán định đạt/không đạt
うけいれけんさ
kiểm tra đầu vào
けんさこうもく
hạng mục kiểm tra
しゅっかけんさ
kiểm tra trước xuất hàng
けんさひんど
tần suất kiểm tra
けんさすうりょう
số lượng kiểm tra
けんさじぐ
đồ gá kiểm tra
そくてい
đo lường
はんてい
phán định đạt/không đạt
けんさゲージ
dưỡng kiểm
けんさひょう
phiếu kiểm tra
けんさきろく
hồ sơ kiểm tra
そくていデータ
dữ liệu đo
khả năng truy xuất nguồn gốc
がいかんをかくにんする
kiểm tra ngoại quan
すんぽうをはかる
đo kích thước
けんぴんする
kiểm hàng/kiểm phẩm
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
44 từ · Sản xuất & chế tạo
29 từ · Sản xuất & chế tạo
32 từ · Sản xuất & chế tạo
38 từ · Sản xuất & chế tạo
33 từ · Sản xuất & chế tạo
45 từ · Sản xuất & chế tạo
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Sản xuất & chế tạo được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.