材料
ざいりょう
vật liệu
Đang hội tụ linh khí…
Sản xuất & chế tạo
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Vật liệu trong ngành Sản xuất & chế tạo, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
ざいりょう
vật liệu
げんざいりょう
nguyên vật liệu
ふくしざい
vật tư phụ
ぶひん
linh kiện
こうにゅうひん
hàng mua ngoài
しきゅうひん
vật tư được cấp
かんしょうざい
vật liệu đệm chống sốc
ざいりょうとうにゅう
nạp vật liệu
ぶひんとうにゅう
cấp linh kiện vào sản xuất
ざいりょうきょうきゅう
cấp vật liệu
けっぴん
thiếu hàng/linh kiện
bảng điều khiển dữ liệu
ぶひんぎれ
hết linh kiện
さきいれさきだし
nhập trước xuất trước FIFO
ていりょうきょうきゅう
cấp liệu định lượng
ていじきょうきゅう
cấp liệu theo thời gian cố định
ざいりょうこうかん
thay vật liệu
tuyến cấp hàng milk-run
thẻ kanban
かんばんほうしき
phương thức kanban
ぶひんだな
kệ linh kiện
おきば
vị trí/khu đặt hàng
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
44 từ · Sản xuất & chế tạo
29 từ · Sản xuất & chế tạo
32 từ · Sản xuất & chế tạo
38 từ · Sản xuất & chế tạo
33 từ · Sản xuất & chế tạo
35 từ · Sản xuất & chế tạo
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Sản xuất & chế tạo được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.