製造DX
せいぞうディーエックス
chuyển đổi số trong sản xuất
Đang hội tụ linh khí…
Sản xuất & chế tạo
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc chủ đề Số hóa sản xuất trong ngành Sản xuất & chế tạo, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
せいぞうディーエックス
chuyển đổi số trong sản xuất
nhà máy thông minh
アイオーティー
Internet vạn vật IoT
せつびデータ
dữ liệu thiết bị
かどうデータ
dữ liệu vận hành
せいさんデータ
dữ liệu sản xuất
じっせきデータ
dữ liệu kết quả thực tế
データしゅうしゅう
thu thập dữ liệu
かしか
trực quan hóa dữ liệu
bảng điều khiển dữ liệu
エムイーエス
hệ thống điều hành sản xuất MES
イーアールピー
hệ thống hoạch định nguồn lực ERP
せいさんかんりシステム
hệ thống quản lý sản xuất
mã vạch
にじげんコード
mã hai chiều/QR
アールエフアイディー
nhận dạng tần số vô tuyến RFID
でんしさぎょうしじ
hướng dẫn/lệnh công việc điện tử
でんしちょうひょう
biểu mẫu điện tử
thiết bị đầu cuối cầm tay
バーコードをよむ
quét/đọc mã vạch
máy đọc mã vạch
じっせきをにゅうりょくする
nhập dữ liệu kết quả sản xuất
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
44 từ · Sản xuất & chế tạo
29 từ · Sản xuất & chế tạo
32 từ · Sản xuất & chế tạo
38 từ · Sản xuất & chế tạo
33 từ · Sản xuất & chế tạo
35 từ · Sản xuất & chế tạo
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Sản xuất & chế tạo được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.