表面粗さ
ひょうめんあらさ
độ nhám bề mặt
Đang hội tụ linh khí…
CNC & gia công cơ khí
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc chủ đề Chất lượng bề mặt trong ngành CNC & gia công cơ khí, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
ひょうめんあらさ
độ nhám bề mặt
さんじゅつへいきんあらさ
độ nhám trung bình số học Ra
さいだいたかさ
chiều cao lớn nhất của biên dạng nhám Rz
かこうめ
vết/hướng dấu gia công
vết dao
rung chatter khi cắt
vết chatter trên bề mặt
ba via
mép ba via lật
bề mặt bị xé/rách vật liệu
こうせいはさき
lẹo dao built-up edge
めんひんい
chất lượng bề mặt
しあげめん
bề mặt hoàn thiện
かこうせいど
độ chính xác gia công
すんぽうせいど
độ chính xác kích thước
けいじょうせいど
độ chính xác hình dạng
バリをとる
tẩy ba via
バリのこり
còn ba via
rung chatter khi cắt
かこうきず
vết xước do gia công
かこうやけ
cháy màu/quá nhiệt bề mặt gia công
めんそどふりょう
độ nhám bề mặt không đạt
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
41 từ · CNC & gia công cơ khí
52 từ · CNC & gia công cơ khí
38 từ · CNC & gia công cơ khí
53 từ · CNC & gia công cơ khí
46 từ · CNC & gia công cơ khí
36 từ · CNC & gia công cơ khí
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành CNC & gia công cơ khí được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.