点滴
てんてき
truyền dịch
Đang hội tụ linh khí…
Điều dưỡng
Trang này tập trung vào 198 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Công việc / quy trình trong ngành Điều dưỡng, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
198 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 3/4
てんてき
truyền dịch
とうやく
cho thuốc
にちじょうせいかつえんじょ
hỗ trợ hoạt động sinh hoạt hằng ngày
せいしき
lau người tại giường
たいい
tư thế
きゅうめいしょち
xử trí cứu sinh
しゅうじゅつきかんご
điều dưỡng chu phẫu
たいいんしえん
hỗ trợ xuất viện
かんわケア
chăm sóc giảm nhẹ
ぜんしんせいしき
lau toàn thân
しょくじかいじょ
hỗ trợ ăn uống
はいせつ
bài tiết
たいいへんかん
thay đổi tư thế
さんそりょうほう
liệu pháp oxy
いちじきゅうめいしょち
hồi sức cấp cứu cơ bản BLS
じゅつぜん
trước phẫu thuật
たいいんちょうせい
điều phối xuất viện
しゅうまつき
giai đoạn cuối đời
ちゅうしゃ
tiêm
ぶぶんせいしき
lau vệ sinh một phần cơ thể
せっしょく
ăn/tiếp nhận thức ăn
はいせつかいじょ
hỗ trợ bài tiết/đi vệ sinh
ぎょうがい
tư thế nằm ngửa
さんそきゅうにゅう
thở oxy
ビーエルエス
hồi sức cấp cứu cơ bản
じゅつご
sau phẫu thuật
たいいんしどう
hướng dẫn khi xuất viện
しゅうまつきかんご
điều dưỡng cuối đời
ひきつぎ
bàn giao công việc
どうにょう
đặt/thực hiện thông tiểu
ふくやく
uống/dùng thuốc
じりつしえん
hỗ trợ tự lập
にゅうよくかいじょ
hỗ trợ tắm
えんげ
nuốt
はいにょう
đi tiểu
そくがい
tư thế nằm nghiêng
じょうみゃくちゅうしゃ
tiêm tĩnh mạch
しんぱいそせい
hồi sinh tim phổi
じゅつぜんかんご
chăm sóc điều dưỡng trước mổ
たいいんご
sau xuất viện
chăm sóc cuối đời
きゅういん
hút dịch/đờm
にゅういん
nhập viện
りょうようかんきょう
môi trường điều trị/dưỡng bệnh
シャワーよく
tắm vòi sen
えんげしょうがい
rối loạn nuốt
はいべん
đi đại tiện
ふくがい
tư thế nằm sấp
きんにくちゅうしゃ
tiêm bắp
そうぶかんさつ
quan sát vết thương
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.