Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Điều dưỡng

Từ vựng tiếng Nhật ngành Điều dưỡng: nhóm Công việc / quy trình

Trang này tập trung vào 198 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Công việc / quy trình trong ngành Điều dưỡng, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.

198thuật ngữ
14chủ đề trong ngành

Nhóm Công việc / quy trình · Điều dưỡng

198 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 3/4

日常生活援助

にちじょうせいかつえんじょ

hỗ trợ hoạt động sinh hoạt hằng ngày

一次救命処置

いちじきゅうめいしょち

hồi sức cấp cứu cơ bản BLS

Danh từ hành động (する)Công việc / quy trình

部分清拭

ぶぶんせいしき

lau vệ sinh một phần cơ thể

Danh từ hành động (する)Công việc / quy trình

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...