Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Điều dưỡng

Từ vựng tiếng Nhật ngành Điều dưỡng: chủ đề Hô hấp

Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Hô hấp trong ngành Điều dưỡng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.

21thuật ngữ
14chủ đề trong ngành

Chủ đề Hô hấp · Điều dưỡng

21 từ · tối đa 50 từ/trang

吸引器

きゅういんき

máy hút dịch

Danh từMáy móc / thiết bịHô hấp

鼻カニューレ

はなカニューレ

ống thông oxy mũi

Danh từĐồ vật / bộ phậnHô hấp

酸素マスク

さんそマスク

mặt nạ oxy

Danh từĐồ vật / bộ phậnHô hấp

人工呼吸器

じんこうこきゅうき

máy thở

Danh từMáy móc / thiết bịHô hấp

気管カニューレ

きかんカニューレ

ống canuyn khí quản

Danh từĐồ vật / bộ phậnHô hấp

Học tiếp trong cùng ngành

Chủ đề và nhóm liên quan

Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.

Chất lượng dữ liệu

Thuật ngữ được kiểm tra trước khi public

Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Điều dưỡng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.

Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...