吸引器
きゅういんき
máy hút dịch
Đang hội tụ linh khí…
Điều dưỡng
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Hô hấp trong ngành Điều dưỡng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
きゅういんき
máy hút dịch
さんそりょうほう
liệu pháp oxy
さんそきゅうにゅう
thở oxy
はなカニューレ
ống thông oxy mũi
きゅういん
hút dịch/đờm
さんそマスク
mặt nạ oxy
さんそとうよ
cho thở oxy
さんそりゅうりょう
lưu lượng oxy
たいいドレナージ
dẫn lưu tư thế
こうくうないきゅういん
hút dịch trong khoang miệng
きかんないきゅういん
hút dịch khí quản
かくたん
đờm
たん
đờm
かくたんきゅういん
hút đờm
こきゅうおん
âm thở
ぜんめい
tiếng thở khò khè
こきゅうこんなん
khó thở
じんこうこきゅうき
máy thở
きかんせっかい
mở khí quản
きかんカニューレ
ống canuyn khí quản
しんこきゅう
hít thở sâu
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
25 từ · Điều dưỡng
23 từ · Điều dưỡng
32 từ · Điều dưỡng
28 từ · Điều dưỡng
20 từ · Điều dưỡng
22 từ · Điều dưỡng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Điều dưỡng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.