聴診器
ちょうしんき
ống nghe
Đang hội tụ linh khí…
Điều dưỡng
Trang này tập trung vào 28 thuật ngữ thuộc chủ đề Quan sát & đánh giá trong ngành Điều dưỡng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
28 từ · tối đa 50 từ/trang
ちょうしんき
ống nghe
こきゅうじょうたいをかんさつする
quan sát tình trạng hô hấp
đánh giá thể chất
いしきじょうたい
tình trạng ý thức
đánh giá điều dưỡng
かんさつ
quan sát
もんしん
hỏi bệnh
ししん
khám/đánh giá bằng quan sát
いしきレベル
mức độ ý thức
しょくしん
khám/đánh giá bằng sờ nắn
とうつうスケール
thang điểm đau
ちょうしん
khám/đánh giá bằng nghe
だしん
khám/đánh giá bằng gõ
ジェーシーエス
thang điểm ý thức Japan Coma Scale
ジーシーエス
thang điểm Glasgow Coma Scale
どうこう
đồng tử
たいこうはんしゃ
phản xạ ánh sáng đồng tử
ふしゅ
phù
tím tái
かおいろ
sắc mặt
ひふしょく
màu da
とうつう
đau
エヌアールエス
thang điểm đau dạng số NRS
ブイエーエス
thang điểm đau VAS
けんたいかん
cảm giác mệt mỏi
chóng mặt
おしん
buồn nôn
おうと
nôn
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
25 từ · Điều dưỡng
23 từ · Điều dưỡng
32 từ · Điều dưỡng
20 từ · Điều dưỡng
22 từ · Điều dưỡng
20 từ · Điều dưỡng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Điều dưỡng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.