患者
かんじゃ
bệnh nhân
Đang hội tụ linh khí…
Điều dưỡng
Trang này tập trung vào 23 thuật ngữ thuộc chủ đề Người bệnh & tình trạng trong ngành Điều dưỡng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
23 từ · tối đa 50 từ/trang
かんじゃ
bệnh nhân
にゅういんかんじゃ
bệnh nhân nội trú
がいらいかんじゃ
bệnh nhân ngoại trú
あんせい
nghỉ ngơi/yên tĩnh
にゅういん
nhập viện
たいいん
xuất viện
てんいん
chuyển viện
てんとう
chuyển khoa/tòa điều trị
びょうしつ
phòng bệnh
びょうしょう
giường bệnh
bên giường bệnh
あんせいど
mức độ hạn chế vận động/nghỉ ngơi
ぜんしんじょうたい
tình trạng toàn thân
ようだい
tình trạng bệnh
しょうじょう
triệu chứng
うったえ
than phiền/triệu chứng người bệnh trình bày
しゅそ
lý do/triệu chứng chính người bệnh trình bày
きおうれき
tiền sử bệnh
げんびょうれき
bệnh sử hiện tại
アレルギーれき
tiền sử dị ứng
きんき
chống chỉ định
りょうよう
điều trị và dưỡng bệnh
いしひょうじ
bày tỏ ý muốn
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
25 từ · Điều dưỡng
32 từ · Điều dưỡng
28 từ · Điều dưỡng
20 từ · Điều dưỡng
22 từ · Điều dưỡng
20 từ · Điều dưỡng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Điều dưỡng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.