食事介助
しょくじかいじょ
hỗ trợ ăn uống
Đang hội tụ linh khí…
Điều dưỡng
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Ăn uống & dinh dưỡng trong ngành Điều dưỡng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
しょくじかいじょ
hỗ trợ ăn uống
せっしょく
ăn/tiếp nhận thức ăn
えんげ
nuốt
えんげしょうがい
rối loạn nuốt
ごえん
hít sặc
ごえんよぼう
phòng ngừa hít sặc
しょくよく
cảm giác thèm ăn
しょくじせっしゅりょう
lượng thức ăn đã ăn
すいぶんせっしゅりょう
lượng nước uống vào
しょくよくふしん
chán ăn
けいこうせっしゅ
ăn/uống qua đường miệng
けいかんえいよう
nuôi dưỡng qua ống
いろう
mở thông dạ dày/PEG
けいびいかん
ống thông dạ dày qua mũi
ちゅうしんじょうみゃくえいよう
dinh dưỡng tĩnh mạch trung tâm
まっしょうじょうみゃくえいよう
dinh dưỡng tĩnh mạch ngoại biên
しょくじけいたい
dạng/chế độ thức ăn
きざみしょく
thức ăn băm nhỏ
ミキサーしょく
thức ăn xay nhuyễn
độ sệt/chất làm sệt
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
25 từ · Điều dưỡng
23 từ · Điều dưỡng
32 từ · Điều dưỡng
28 từ · Điều dưỡng
22 từ · Điều dưỡng
20 từ · Điều dưỡng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Điều dưỡng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.