体位
たいい
tư thế
Đang hội tụ linh khí…
Điều dưỡng
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Vận động & tư thế trong ngành Điều dưỡng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
たいい
tư thế
かんじゃをくるまいすへいじょうさせる
hỗ trợ chuyển bệnh nhân sang xe lăn
たいいへんかん
thay đổi tư thế
ぎょうがい
tư thế nằm ngửa
そくがい
tư thế nằm nghiêng
ふくがい
tư thế nằm sấp
はんざい
tư thế nửa ngồi
ファウラーい
tư thế Fowler
たんざい
tư thế ngồi mép giường
おきあがり
ngồi dậy từ tư thế nằm
りしょう
rời giường/vận động sớm
いじょう
chuyển từ giường sang ghế/xe lăn
いどうかいじょ
hỗ trợ di chuyển
ほこうかいじょ
hỗ trợ đi bộ
ほこうき
khung tập đi
くるまいす
xe lăn
つえ
gậy chống
かんせつかどういき
tầm vận động khớp
アールオーエムくんれん
tập tầm vận động khớp
こうしゅく
co rút khớp
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
25 từ · Điều dưỡng
23 từ · Điều dưỡng
32 từ · Điều dưỡng
28 từ · Điều dưỡng
20 từ · Điều dưỡng
22 từ · Điều dưỡng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Điều dưỡng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.