ガーゼ
gạc y tế
Đang hội tụ linh khí…
Điều dưỡng
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Vết thương & loét tỳ đè trong ngành Điều dưỡng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
gạc y tế
そうぶをかんさつする
quan sát vùng vết thương
そうしょう
vết thương
そうぶ
vùng vết thương
そうぶかんさつ
quan sát vết thương
băng che vết thương/dressing
じょくそう
loét tỳ đè
そうしょうしょち
xử trí/chăm sóc vết thương
ガーゼこうかん
thay gạc
ほうたい
băng cuộn
ほうたいほう
kỹ thuật băng bó
しんしゅつえき
dịch tiết vết thương
しゅっけつ
chảy máu
ほっせき
đỏ da
しゅちょう
sưng
ねっかん
cảm giác nóng tại chỗ
じょくそうよぼう
phòng ngừa loét tỳ đè
じょくそうひょうか
đánh giá loét tỳ đè
じょあつ
giảm áp/tỳ đè
たいあつぶんさん
phân tán áp lực cơ thể
たいあつぶんさんマットレス
đệm phân tán áp lực
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
25 từ · Điều dưỡng
23 từ · Điều dưỡng
32 từ · Điều dưỡng
28 từ · Điều dưỡng
20 từ · Điều dưỡng
22 từ · Điều dưỡng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Điều dưỡng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.