観光
かんこう
du lịch, tham quan
Đang hội tụ linh khí…
Tiếng Nhật chuyên ngành
Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Du lịch, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.
213 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 5/5
かんこう
du lịch, tham quan
りょてい
hành trình
てんじょういん
trưởng đoàn, hướng dẫn theo tour
かんこうあんない
hướng dẫn du lịch
だんたいりょこう
du lịch theo đoàn
しゅうごうばしょ
địa điểm tập trung
しゅっぱつ
khởi hành
じゆうこうどう
thời gian tự do
こうくうけん
vé máy bay
りょこうほけん
bảo hiểm du lịch
りょこう
chuyến đi, du lịch
とうちゃく
đến nơi
あんない
hướng dẫn
りょこうけいかく
kế hoạch du lịch
つうやくあんないし
hướng dẫn viên thông dịch có chứng chỉ
しゅうごう
tập trung
tour
じょうしゃけん
vé tàu/xe
きんきゅうれんらくさき
thông tin liên hệ khẩn cấp
かんこうち
điểm du lịch
いどう
di chuyển
せつめい
thuyết minh
にってい
lịch ngày
うんてんしゅ
tài xế
しゅうごうじかん
giờ tập trung
tour tùy chọn
かんこうじかん
thời gian tham quan
とっきゅうけん
vé tàu nhanh
きんきゅうれんらくもう
mạng/danh sách liên lạc khẩn cấp
りょこうしゃ
du khách
じょうしゃ
lên phương tiện
ちゅういじこう
điều cần lưu ý
よさん
ngân sách
さんかしゃ
người tham gia
いどうじかん
thời gian di chuyển
trưởng đoàn/tour conductor
しゅうごうじこく
giờ tập trung
にゅうじょうけん
vé vào cửa
パスポートふんしつ
mất hộ chiếu
げしゃ
xuống phương tiện
よやく
đặt trước
じゆうじかん
thời gian tự do
りょこうだいきん
giá tour
かんこうきゃく
khách du lịch
たいざいじかん
thời gian lưu lại
げんちガイド
hướng dẫn viên địa phương
てんこ
điểm danh
かんこうけん
voucher/vé tham quan
とうなん
trộm cắp
のりかえ
chuyển tuyến
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.