宿泊
しゅくはく
lưu trú
Đang hội tụ linh khí…
Khách sạn
Trang này tập trung vào 251 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Công việc / quy trình trong ngành Khách sạn, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
251 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 6/6
しゅくはく
lưu trú
よやく
đặt phòng
でんわたいおう
xử lý cuộc gọi
ちょうしょく
bữa sáng
えんかい
tiệc/banquet
こうほう
truyền thông/PR
ca làm
せいそう
dọn phòng
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.