宿泊
しゅくはく
lưu trú
Đang hội tụ linh khí…
Khách sạn
Trang này tập trung vào 251 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Công việc / quy trình trong ngành Khách sạn, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
251 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 4/6
しゅくはく
lưu trú
よやく
đặt phòng
でんわたいおう
xử lý cuộc gọi
ちょうしょく
bữa sáng
えんかい
tiệc/banquet
こうほう
truyền thông/PR
ca làm
せいそう
dọn phòng
しゅくはくよやく
đặt phòng lưu trú
dịch vụ tại phòng
ないせんでんわ
điện thoại nội bộ
ちょうしょくかいじょう
khu phục vụ bữa sáng
だんたいよやく
đặt phòng đoàn
きかく
lập kế hoạch
はやばん
ca sớm
dịch vụ giặt là
nhận phòng
きゃくしつせいそう
dọn vệ sinh phòng nghỉ
しゅうへんあんない
hướng dẫn khu vực xung quanh
がいせんでんわ
điện thoại ngoài
ちょうしょくけん
phiếu bữa sáng
かいぎ
hội nghị
せいさん
quyết toán/thanh toán
はんばいそくしん
xúc tiến bán hàng
おそばん
ca muộn
cuộc gọi báo thức
trả phòng
とうちゃく
đến khách sạn
せいそうがかり
nhân viên dọn phòng
うけつけ
tiếp nhận/lễ tân
かんこうあんない
thông tin du lịch
きゃくしつでんわ
điện thoại phòng
しゃざい
xin lỗi
かいけい
thanh toán
しゅくはくしょうひん
sản phẩm lưu trú
やきん
ca đêm
しゅっぱつ
rời khách sạn
せいそうちゅう
đang dọn phòng
みぶんしょうめいしょ
giấy tờ tùy thân
せっきゃく
phục vụ khách
こうつうあんない
hướng dẫn giao thông
おわび
lời xin lỗi
buffet
かいじょう
địa điểm/phòng tổ chức
thẻ tín dụng
しゅくはくプランきかく
thiết kế gói lưu trú
ざいこちょうせい
điều chỉnh tồn phòng
にっきん
ca ngày
hủy đặt phòng
かんないあんない
hướng dẫn trong khách sạn
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.