接続
せつぞく
kết nối
Đang hội tụ linh khí…
Mạng & hệ thống
Trang này tập trung vào 146 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Công việc / quy trình trong ngành Mạng & hệ thống, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
146 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 3/3
せつぞく
kết nối
ふかぶんさん
cân bằng tải
じょうちょうか
dự phòng/redundancy
định tuyến
chuyển mạch
ラン
mạng LAN
cân bằng tải
じょうちょうこうせい
cấu hình dự phòng
けいろせいぎょ
kiểm soát đường đi
マックアドレステーブル
bảng địa chỉ MAC
むせんラン
mạng Wi-Fi
bảng định tuyến
マックがくしゅう
học địa chỉ MAC
ポートかいほう
mở cổng
ゆうせんせつぞく
kết nối có dây
エイチエー
high availability
アイシーエムピー
ICMP
flooding
けいろかくにん
kiểm tra route
kiểm tra health
chuyển sang hệ dự phòng
せいてきルーティング
định tuyến tĩnh
broadcast
なまえかいけつかくにん
kiểm tra phân giải tên
そつうかくにん
kiểm tra thông mạng
ふりわけ
phân phối lưu lượng
chuyển lại hệ chính
どうてきルーティング
định tuyến động
unicast
ポートかくにん
kiểm tra cổng
round robin
ネットワークせっけい
thiết kế mạng
active-standby
ワン
mạng diện rộng WAN
tuyến mặc định
multicast
せつぞくかくにん
kiểm tra kết nối
おもみづけ
gán trọng số
active-active
trạng thái link up
static route
ブイラン
VLAN
セッションいじ
duy trì session/sticky session
なまえかいけつ
phân giải tên
にじゅうか
cấu hình kép
せつぞくさき
đích kết nối
next hop
ブイランアイディー
ID VLAN
sticky session
ききじょうちょうか
dự phòng thiết bị
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.