スイッチング
chuyển mạch
Đang hội tụ linh khí…
Mạng & hệ thống
Trang này tập trung vào 26 thuật ngữ thuộc chủ đề Switching & VLAN trong ngành Mạng & hệ thống, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
26 từ · tối đa 50 từ/trang
chuyển mạch
マックアドレステーブル
bảng địa chỉ MAC
マックがくしゅう
học địa chỉ MAC
flooding
broadcast
unicast
multicast
ブイラン
VLAN
ブイランアイディー
ID VLAN
access port
trunk port
タグブイラン
VLAN gắn tag
アイトリプルイーハチマルニーテンイチキュー
chuẩn IEEE 802.1Q
ネイティブブイラン
native VLAN
ブイランかんルーティング
định tuyến giữa VLAN
エスティーピー
Spanning Tree Protocol
アールエスティーピー
Rapid Spanning Tree Protocol
root bridge
ループぼうし
ngăn vòng lặp mạng
gộp liên kết
エルエーシーピー
LACP
port channel
port mirroring
spanning tree
broadcast domain
ブイランをせっていする
cấu hình VLAN
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
27 từ · Mạng & hệ thống
22 từ · Mạng & hệ thống
25 từ · Mạng & hệ thống
28 từ · Mạng & hệ thống
29 từ · Mạng & hệ thống
25 từ · Mạng & hệ thống
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Mạng & hệ thống được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.