トラクター
máy kéo
Đang hội tụ linh khí…
Nông nghiệp
Trang này tập trung vào 23 thuật ngữ thuộc chủ đề Máy nông nghiệp trong ngành Nông nghiệp, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
23 từ · tối đa 50 từ/trang
máy kéo
こううんき
máy xới đất
かんりき
máy canh tác đa năng
たうえき
máy cấy lúa
máy gặt đập liên hợp
かりはらいき
máy phát cỏ
くさかりき
máy cắt cỏ
どうりょくふんむき
máy phun động lực
はしゅき
máy gieo hạt
いしょくき
máy cấy/trồng cây con
しゅうかくき
máy thu hoạch
せんかき
máy phân loại nông sản
かんそうき
máy sấy nông sản
もみすりき
máy xay tách vỏ trấu
せいまいき
máy xay xát gạo
かんすいポンプ
bơm tưới
だんぼうき
máy sưởi nhà kính
たんさんガスはっせいそうち
thiết bị tạo CO2
じどうかんきそうち
thiết bị thông gió tự động
かんきょうせいぎょそうち
thiết bị điều khiển môi trường
のうぎょうようドローン
drone nông nghiệp
うんぱんしゃ
xe vận chuyển nông trại
のうぎょうようフォークリフト
xe nâng dùng trong nông nghiệp
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
41 từ · Nông nghiệp
25 từ · Nông nghiệp
24 từ · Nông nghiệp
22 từ · Nông nghiệp
22 từ · Nông nghiệp
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Nông nghiệp được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.