アブラムシ
rệp mềm
Đang hội tụ linh khí…
Nông nghiệp
Trang này tập trung vào 28 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Lỗi / khuyết tật trong ngành Nông nghiệp, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
28 từ · tối đa 50 từ/trang
rệp mềm
がいちゅう
côn trùng gây hại
bọ phấn trắng
びょうがい
bệnh hại cây trồng
nhện đỏ
bọ trĩ
sâu khoang/sâu ăn đêm
sâu xám cắt gốc
うどんこびょう
bệnh phấn trắng
はいいろかびびょう
bệnh mốc xám
たんそびょう
bệnh thán thư
えきびょう
bệnh mốc sương/phytophthora
きず
vết trầy/dập
なんぷびょう
bệnh thối nhũn
だぼくしょう
vết dập
ねぐされ
thối rễ
ふはい
thối hỏng
びょうげんきん
mầm bệnh/vi sinh vật gây bệnh
いぶつ
dị vật
とちょう
vươn dài quá mức
こうおんしょうがい
tổn thương do nhiệt độ cao
ウイルスびょう
bệnh virus
しおれ
héo
ていおんしょうがい
tổn thương do nhiệt độ thấp
とうふく
đổ ngã cây
ひやけ
cháy nắng cây/quả
びょうはん
vết bệnh trên cây
かしつ
quá ẩm
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
41 từ · Nông nghiệp
25 từ · Nông nghiệp
23 từ · Nông nghiệp
24 từ · Nông nghiệp
22 từ · Nông nghiệp
22 từ · Nông nghiệp
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Nông nghiệp được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.