栽培
さいばい
canh tác
Đang hội tụ linh khí…
Nông nghiệp
Trang này tập trung vào 41 thuật ngữ thuộc chủ đề Trồng trọt trong ngành Nông nghiệp, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
41 từ · tối đa 50 từ/trang
さいばい
canh tác
りんさく
luân canh
じょそう
làm cỏ
まびき
tỉa cây
てきしん
bấm ngọn
せんてい
cắt tỉa
ゆういん
buộc/dẫn cây leo
てきか
tỉa quả
どじょうすいぶんをはかる
đo độ ẩm đất
ペーハーをそくていする
đo pH
イーシーちをかくにんする
kiểm tra giá trị EC
なえをうえる
trồng cây giống
たねをまく
gieo hạt
ひりょうをほどこす
bón phân
ついひをおこなう
bón thúc
ざっそうをとる
nhổ/làm cỏ
えだをきる
cắt cành
しちゅうをたてる
dựng cọc chống
なえをまびく
tỉa cây con
かじつをつむ
hái quả
さくもつをしゅうかくする
thu hoạch cây trồng
のうやくをきしゃくする
pha loãng thuốc BVTV
のうやくをさんぷする
phun thuốc BVTV
ハウスをかんきする
thông gió nhà kính
おんどをちょうせいする
điều chỉnh nhiệt độ
しゃこうカーテンをしめる
đóng rèm che nắng
かんすいりょうをちょうせいする
điều chỉnh lượng tưới
ほじょうをじゅんかいする
đi kiểm tra ruộng/khu canh tác
うねをたてる
lên luống
つちをたがやす
xới/cày đất
ひりょうをまく
rải phân bón
なえをいしょくする
cấy/chuyển cây con
かぶまをはかる
đo khoảng cách giữa cây
くきをゆういんする
buộc/dẫn thân cây
わきめをとる
tỉa chồi nách
はをつむ
tỉa/hái lá
ざっそうをぬく
nhổ cỏ
うねにマルチをはる
phủ màng mulch lên luống
ぼうそうシートをしく
trải tấm chống cỏ
びょうがいちゅうをかくにんする
kiểm tra sâu bệnh
はうらをかくにんする
kiểm tra mặt dưới lá
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
25 từ · Nông nghiệp
23 từ · Nông nghiệp
24 từ · Nông nghiệp
22 từ · Nông nghiệp
22 từ · Nông nghiệp
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Nông nghiệp được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.