気温
きおん
nhiệt độ không khí
Đang hội tụ linh khí…
Nông nghiệp
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc chủ đề Môi trường canh tác trong ngành Nông nghiệp, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
きおん
nhiệt độ không khí
しつど
độ ẩm không khí
ちおん
nhiệt độ đất
にっしゃりょう
lượng bức xạ mặt trời
しょうど
độ rọi
にさんかたんそのうど
nồng độ CO2
ふうそく
tốc độ gió
こうすいりょう
lượng mưa
どじょうすいぶん
độ ẩm đất
イーシーち
giá trị EC
やおん
nhiệt độ ban đêm
ちゅうおん
nhiệt độ ban ngày
しも
sương giá
こうおんしょうがい
tổn thương do nhiệt độ cao
ていおんしょうがい
tổn thương do nhiệt độ thấp
ひやけ
cháy nắng cây/quả
かんそう
khô hạn
かしつ
quá ẩm
かんきりょう
lượng thông gió
しゃこうりつ
tỷ lệ che sáng
ピーエイチをそくていする
đo pH
イーシーをそくていする
đo EC
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
41 từ · Nông nghiệp
25 từ · Nông nghiệp
23 từ · Nông nghiệp
24 từ · Nông nghiệp
22 từ · Nông nghiệp
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Nông nghiệp được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.