アブラムシ
rệp mềm
Đang hội tụ linh khí…
Nông nghiệp
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc chủ đề Sâu bệnh trong ngành Nông nghiệp, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
rệp mềm
bọ phấn trắng
nhện đỏ
bọ trĩ
sâu khoang/sâu ăn đêm
sâu xám cắt gốc
うどんこびょう
bệnh phấn trắng
はいいろかびびょう
bệnh mốc xám
たんそびょう
bệnh thán thư
えきびょう
bệnh mốc sương/phytophthora
なんぷびょう
bệnh thối nhũn
ねぐされ
thối rễ
びょうげんきん
mầm bệnh/vi sinh vật gây bệnh
ウイルスびょう
bệnh virus
ねんちゃくトラップ
bẫy dính
bẫy pheromone
ほさつ
bắt và diệt sâu
てんてきりよう
sử dụng thiên địch
やくざいさんぷ
phun thuốc
ローテーションさんぷ
luân phiên thuốc khi phun
びょうはんをかくにんする
kiểm tra vết bệnh
がいちゅうをほさつする
bắt diệt sâu hại
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
41 từ · Nông nghiệp
25 từ · Nông nghiệp
23 từ · Nông nghiệp
24 từ · Nông nghiệp
22 từ · Nông nghiệp
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Nông nghiệp được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.