鍬
くわ
cuốc
Đang hội tụ linh khí…
Nông nghiệp
Trang này tập trung vào 27 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Dụng cụ trong ngành Nông nghiệp, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
27 từ · tối đa 50 từ/trang
くわ
cuốc
かま
liềm
xẻng nhỏ
xẻng
くまで
cào
いしょくごて
bay trồng cây
せんていばさみ
kéo cắt tỉa
えんげいばさみ
kéo làm vườn
bình tưới
ống nước
しちゅう
cọc chống cây
ゆういんひも
dây buộc dẫn cây
ぼうそうシート
tấm phủ chống cỏ
màng phủ nông nghiệp
なえばこ
khay/hộp cây giống
ねんちゃくトラップ
bẫy dính
いくびょうトレー
khay ươm cây
bẫy pheromone
khay lỗ ươm cây
いくびょうポット
bầu/chậu ươm
しゅうかくかご
giỏ thu hoạch
のうぎょうようコンテナ
thùng container nông nghiệp
ふんむき
bình/máy phun
せおいしきふんむき
máy phun đeo lưng
どじょうすいぶんけい
máy đo ẩm đất
ピーエイチけい
máy đo pH
イーシーメーター
máy đo EC
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
41 từ · Nông nghiệp
25 từ · Nông nghiệp
23 từ · Nông nghiệp
24 từ · Nông nghiệp
22 từ · Nông nghiệp
22 từ · Nông nghiệp
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Nông nghiệp được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.