農業
のうぎょう
nông nghiệp
Đang hội tụ linh khí…
Nông nghiệp
Trang này tập trung vào 31 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Đồ vật / bộ phận trong ngành Nông nghiệp, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
31 từ · tối đa 50 từ/trang
のうぎょう
nông nghiệp
のうやく
thuốc bảo vệ thực vật
ハウスさいばい
trồng trong nhà kính
どじょう
đất, thổ nhưỡng
なえ
cây giống
しゅうかくき
thời kỳ thu hoạch
てんてきかんすい
tưới nhỏ giọt
のうさくもつ
nông sản/cây trồng
は
lá
かんがいせつび
thiết bị tưới tiêu
くき
thân cây
もとごえ
bón lót
のうさぎょう
công việc nông nghiệp
ね
rễ
はつが
nảy mầm
しゅうかくさぎょう
công việc thu hoạch
かんすいチューブ
ống tưới
はなめ
mầm hoa
よれいこ
kho làm mát sơ bộ
さくづけ
bố trí/trồng vụ cây
かぶま
khoảng cách giữa cây
しゅっかばこ
thùng xuất hàng
ぼうちゅうネット
lưới chống côn trùng
さくもつ
cây trồng
うね
luống trồng
きかく
quy cách
とうきゅう
cấp hạng
しんめ
chồi non
そくし
cành bên
しゅし
cành chính
truy xuất nguồn gốc
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
41 từ · Nông nghiệp
25 từ · Nông nghiệp
23 từ · Nông nghiệp
24 từ · Nông nghiệp
22 từ · Nông nghiệp
22 từ · Nông nghiệp
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Nông nghiệp được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.