農業
のうぎょう
nông nghiệp
Đang hội tụ linh khí…
Tiếng Nhật chuyên ngành
Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Nông nghiệp, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.
259 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 6/6
のうぎょう
nông nghiệp
さいばい
canh tác
たねまき
gieo hạt
せひ
bón phân
のうやく
thuốc bảo vệ thực vật
しゅうかく
thu hoạch
ハウスさいばい
trồng trong nhà kính
どじょう
đất, thổ nhưỡng
かんすい
tưới nước
くわ
cuốc
máy kéo
せいいく
sinh trưởng
きおん
nhiệt độ không khí
rệp mềm
よれい
làm mát sơ bộ
ほごぼう
mũ bảo hộ
のうやくほかんこ
tủ/kho bảo quản thuốc BVTV
なえ
cây giống
がいちゅう
côn trùng gây hại
のうち
đất nông nghiệp
こうき
cày xới
ひりょう
phân bón
おんしつ
nhà kính
しゅうかくき
thời kỳ thu hoạch
りんさく
luân canh
てんてきかんすい
tưới nhỏ giọt
かま
liềm
こううんき
máy xới đất
せいいくじょうきょう
tình trạng sinh trưởng
しつど
độ ẩm không khí
bọ phấn trắng
ちょうせい
sơ chế/điều chỉnh nông sản
ながぐつ
ủng cao su
あんぜんデータシート
phiếu dữ liệu an toàn SDS
びょうがい
bệnh hại cây trồng
のうさくもつ
nông sản/cây trồng
どじょうかいりょう
cải tạo đất
たいひ
phân compost
はしゅ
gieo hạt
nhà màng/nhà nilon
せんべつ
phân loại nông sản
じょそう
làm cỏ
hệ thống tưới phun
xẻng nhỏ
かんりき
máy canh tác đa năng
は
lá
ちおん
nhiệt độ đất
nhện đỏ
ほうそう
đóng gói
ぼうごマスク
mặt nạ bảo hộ
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.