供給者品質
きょうきゅうしゃひんしつ
chất lượng nhà cung cấp
Đang hội tụ linh khí…
QC / QA
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Chất lượng nhà cung cấp trong ngành QC / QA, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
きょうきゅうしゃひんしつ
chất lượng nhà cung cấp
しいれさきひんしつ
chất lượng nhà cung cấp
きょうきゅうしゃひょうか
đánh giá nhà cung cấp
しいれさきひょうか
đánh giá nhà cung cấp
きょうきゅうしゃかんさ
đánh giá/audit nhà cung cấp
しいれさきかんさ
audit nhà cung cấp
うけいれひんしつ
chất lượng đầu vào
こうにゅうひん
hàng/vật tư mua ngoài
こうにゅうしようしょ
đặc tả mua hàng
ひんしつきょうてい
thỏa thuận chất lượng
ひんしつほしょうきょうてい
thỏa thuận đảm bảo chất lượng
しょひんしょうにん
phê duyệt sản phẩm đầu tiên/first article
しょかいひん
sản phẩm lô/lần đầu
へんこうしんせい
đề nghị/đơn xin thay đổi
ふりょうりゅうしゅつ
lỗi lọt ra ngoài/chuyển sang công đoạn hoặc khách hàng
せんべつたいおう
xử lý phân loại/sàng lọc sản phẩm
とくべつさいよう
chấp nhận đặc biệt/concession
だいたいひんしょうにん
phê duyệt vật tư/sản phẩm thay thế
きょうきゅうしゃぜせいしょち
hành động khắc phục của nhà cung cấp
サプライヤにぜせいようきゅうする
yêu cầu nhà cung cấp khắc phục
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
21 từ · QC / QA
23 từ · QC / QA
20 từ · QC / QA
23 từ · QC / QA
28 từ · QC / QA
21 từ · QC / QA
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành QC / QA được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.