Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Xây dựng & thi công

Từ vựng tiếng Nhật ngành Xây dựng & thi công: chủ đề ALC

Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề ALC trong ngành Xây dựng & thi công, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.

21thuật ngữ
23chủ đề trong ngành

Chủ đề ALC · Xây dựng & thi công

21 từ · tối đa 50 từ/trang

間仕切壁用ALCパネル

まじきりかべようエーエルシーパネル

tấm ALC dùng cho tường ngăn

補強材

ほきょうざい

vật liệu gia cường trong tấm ALC

支持構造部材

しじこうぞうぶざい

cấu kiện kết cấu đỡ tấm ALC

下地鋼材

したじこうざい

thép nền/khung phụ để lắp ALC

ALCパネル取付け部分

エーエルシーパネルとりつけぶぶん

bộ phận/vùng liên kết lắp tấm ALC

パネル厚さ

パネルあつさ

chiều dày tấm ALC

Danh từChỉ số / kích thướcALC

パネル幅

パネルはば

chiều rộng tấm ALC

Danh từChỉ số / kích thướcALC

取付け金物を固定する

とりつけかなものをこていする

cố định phụ kiện lắp ALC

Học tiếp trong cùng ngành

Chủ đề và nhóm liên quan

Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.

Chất lượng dữ liệu

Thuật ngữ được kiểm tra trước khi public

Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Xây dựng & thi công được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.

Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...