ALC
エーエルシー
bê tông khí chưng áp nhẹ ALC
Đang hội tụ linh khí…
Xây dựng & thi công
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề ALC trong ngành Xây dựng & thi công, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
エーエルシー
bê tông khí chưng áp nhẹ ALC
ゆかようエーエルシーパネル
tấm ALC dùng cho sàn
やねようエーエルシーパネル
tấm ALC dùng cho mái
がいへきようエーエルシーパネル
tấm ALC dùng cho tường ngoài
まじきりかべようエーエルシーパネル
tấm ALC dùng cho tường ngăn
ほきょうざい
vật liệu gia cường trong tấm ALC
しじこうぞうぶざい
cấu kiện kết cấu đỡ tấm ALC
したじこうざい
thép nền/khung phụ để lắp ALC
とりつけかなもの
phụ kiện kim loại lắp tấm ALC
エーエルシーパネルとりつけぶぶん
bộ phận/vùng liên kết lắp tấm ALC
パネルめじ
khe nối giữa các tấm ALC
しんしゅくめじ
khe co giãn
パネルあつさ
chiều dày tấm ALC
パネルはば
chiều rộng tấm ALC
ロッキングこうほう
phương pháp liên kết rocking cho tấm ALC
したじアングル
thép góc làm khung/phụ kiện nền
かいこうほきょう
gia cường quanh lỗ mở
とりつけせいど
độ chính xác lắp đặt
エーエルシーパネルをとりつける
lắp tấm ALC
とりつけかなものをこていする
cố định phụ kiện lắp ALC
めじをシールする
trám kín khe nối ALC
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
22 từ · Xây dựng & thi công
54 từ · Xây dựng & thi công
34 từ · Xây dựng & thi công
65 từ · Xây dựng & thi công
33 từ · Xây dựng & thi công
32 từ · Xây dựng & thi công
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Xây dựng & thi công được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.