建具
たてぐ
cửa và cấu kiện đóng mở
Đang hội tụ linh khí…
Xây dựng & thi công
Trang này tập trung vào 27 thuật ngữ thuộc chủ đề Cửa & kính trong ngành Xây dựng & thi công, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
27 từ · tối đa 50 từ/trang
たてぐ
cửa và cấu kiện đóng mở
アルミニウムせいたてぐ
cửa/khung nhôm
じゅしせいたてぐ
cửa/khung nhựa
こうせいたてぐ
cửa thép
こうせいけいりょうたてぐ
cửa thép nhẹ
ステンレスせいたてぐ
cửa/khung inox
もくせいたてぐ
cửa gỗ
たてぐわく
khung cửa
とびら
cánh cửa
ひきど
cửa trượt
ひらきど
cửa mở quay
ちょうばん
bản lề
tay co cửa
ふくそうガラス
kính hộp nhiều lớp cách nhiệt
あわせガラス
kính dán an toàn
きょうかガラス
kính cường lực
あみいりガラス
kính có lưới thép
ガラスおしぶち
nẹp giữ kính
gioăng lắp kính
たてつけちょうせい
căn chỉnh cửa sau lắp đặt
lắp kính vào khung
ガラスわれ
kính bị nứt/vỡ
シーリングぎれ
keo sealant bị đứt/hở
たてつけをちょうせいする
căn chỉnh cửa
たてつけふりょう
cửa lắp/căn chỉnh không đạt
たてぐをとりつける
lắp cửa/khung cửa
かいへいふりょう
đóng mở không trơn/không đạt
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
22 từ · Xây dựng & thi công
54 từ · Xây dựng & thi công
34 từ · Xây dựng & thi công
65 từ · Xây dựng & thi công
33 từ · Xây dựng & thi công
32 từ · Xây dựng & thi công
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Xây dựng & thi công được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.