気位
きぐらい
Lòng tự trọng, phẩm giá
Hán Việt: KHÍ VỊ
彼女はどんな困難な状況でも、自分の気位を保った。
Cô ấy giữ vững phẩm giá của mình dù trong bất kỳ hoàn cảnh khó khăn nào.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 位 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 気位 (きぐらい) – Lòng tự trọng, phẩm giá.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
気位 → きぐらい
即位 → そくい
下位 → かい
変位 → へんい
転位 → てんい
単位 → たんい
12 mục hiển thị
きぐらい
Lòng tự trọng, phẩm giá
Hán Việt: KHÍ VỊ
彼女はどんな困難な状況でも、自分の気位を保った。
Cô ấy giữ vững phẩm giá của mình dù trong bất kỳ hoàn cảnh khó khăn nào.
そくい
Lên ngôi
Hán Việt: Tức Vị
天皇(てんのう)の即位(そくい)。
Sự lên ngôi của Thiên hoàng.
かい
Vị trí thấp
Hán Việt: Hạ Vị
下位(かい)に甘んじる(あまんじる)。
Cam chịu ở vị trí thấp.
へんい
Biến vị, độ dịch chuyển, độ chuyển vị (trong cơ học).
Hán Việt: Biến Vị
地震シミュレーションにより、各階の水平変位を計算し、安全性を確認します。
Chúng tôi tính toán độ chuyển vị ngang của mỗi tầng thông qua mô phỏng động đất để kiểm tra an toàn.
てんい
Di lệch (của xương gãy), chuyển vị trí
Hán Việt: Chuyển vị
事故による大腿骨骨折は、大きく転位していた。
Xương đùi bị gãy do tai nạn đã bị di lệch nặng.
たんい
đơn vị dùng để đo hoặc phân chia; tín chỉ được tính trong chương trình học
Hán Việt: Đơn vị
長さの単位をすべてメートルに統一した。
Tất cả đơn vị đo độ dài được thống nhất thành mét.
そくがい
Tư thế nằm nghiêng (một trong những tư thế cơ bản để ngăn ngừa loét do tì đè).
Hán Việt: Trắc Ngọa Vị
深夜0時に〇〇様の体位を右側臥位に変換しました。
Đã thay đổi tư thế cho ông/bà OOO sang nằm nghiêng bên phải vào lúc 0 giờ đêm.
たちいち
Vị trí, vai trò (trong một tổ chức, dự án, cuộc tranh luận, v.v.), quan điểm, lập trường.
Hán Việt: Lập vị trí
チームにおける自分の立ち位置を理解し、貢献していきたいです。
Tôi muốn hiểu rõ vai trò của mình trong nhóm và đóng góp.
さほうへんい
Chuyển trái (trong xét nghiệm công thức bạch cầu, chỉ sự tăng bạch cầu non chưa trưởng thành, thường gặp trong nhiễm trùng cấp tính)
Hán Việt: TẢ PHƯƠNG THIÊN VỊ
血液検査の結果、白血球の左方偏位が認められましたので、感染症の可能性があります。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy có sự chuyển trái của bạch cầu, nên có khả năng bị nhiễm trùng.
がいいにゅうよく
Tắm cho người bệnh ở tư thế nằm (thường áp dụng cho người bệnh nặng, không thể ngồi hoặc đứng).
Hán Việt: Ngọa Vị Nhập Dục
臥位入浴は、重度の寝たきりの利用者様に行われる特殊な入浴方法です。
Tắm nằm là một phương pháp tắm đặc biệt được thực hiện cho những người sử dụng dịch vụ bị nằm liệt giường nặng.
ざいほじ
Duy trì tư thế ngồi, giữ vững tư thế ngồi (trong xe lăn hoặc trên ghế, nhằm mục đích ổn định và thoải mái).
Hán Việt: Tọa Vị Bảo Trì
車椅子での長時間の外出には、適切な座位保持が不可欠です。
Khi ra ngoài lâu bằng xe lăn, việc duy trì tư thế ngồi phù hợp là điều cần thiết.
たんいすいセメントひ
Tỷ lệ nước/xi măng theo khối lượng đơn vị (tỷ lệ N/X).
Hán Việt: Đơn Vị Thủy Semen Tỷ
コンクリートの長期耐久性を確保するため、単位水セメント比の管理は非常に重要です。
Để đảm bảo độ bền lâu dài của bê tông, việc quản lý tỷ lệ nước/xi măng là cực kỳ quan trọng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.