作家
さっか
Nhà văn, tác giả
Hán Việt: TÁC GIA
彼はずっと作家になることを夢見ていた。
Anh ấy đã luôn mơ ước trở thành một nhà văn.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 作 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 作家 (さっか) – Nhà văn, tác giả.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
作家 → さっか
作法 → さほう
操作 → そうさ
原作 → げんさく
発作 → ほっさ
凶作 → きょうさく
16 mục hiển thị
さっか
Nhà văn, tác giả
Hán Việt: TÁC GIA
彼はずっと作家になることを夢見ていた。
Anh ấy đã luôn mơ ước trở thành một nhà văn.
さほう
Phép tắc, quy tắc ứng xử, lễ nghi, cách thức
Hán Việt: TÁC PHÁP
茶道の作法を学ぶのは難しいですが、とても奥深いです。
Học các phép tắc trong trà đạo thì khó nhưng rất sâu sắc.
そうさ
Vận hành, điều khiển, thao tác
Hán Việt: THAO TÁC
この機械の操作は簡単です。
Việc vận hành cỗ máy này rất đơn giản.
げんさく
Nguyên tác
Hán Việt: Nguyên Tác
原作(げんさく)に忠実(ちゅうじつ)な演出(えんしゅつ)。
Dàn dựng trung thực với nguyên tác.
ほっさ
Phát tác, lên cơn
Hán Việt: PHÁT TÁC
心臓の発作を起こす。
Lên cơn đau tim.
きょうさく
Mất mùa
Hán Việt: HUNG TÁC
今年は凶作だった。
Năm nay bị mất mùa.
さくせん
Tác chiến, chiến lược
Hán Việt: TÁC CHIẾN
作戦を立てる。
Lập chiến lược.
ほうさく
vụ mùa bội thu, tình trạng sản lượng nông sản cao hơn bình thường
Hán Việt: Phong tác
今年は天候に恵まれ、米が豊作だった。
Năm nay thời tiết thuận lợi nên lúa được mùa.
さよう
Tác dụng, ảnh hưởng
Hán Việt: TÁC DỤNG
この薬には眠気を引き起こす副作用がある。
Loại thuốc này có tác dụng phụ gây buồn ngủ.
さくせん
Tác chiến, chiến lược
Hán Việt: TÁC CHIẾN
作戦を立てる。
Lập chiến lược.
さどうゆ
Dầu thủy lực (hydraulic fluid/oil)
Hán Việt: Tác động du
作動油のレベルが規定値より低いと、油圧ショベルの力が弱まります。
Nếu mức dầu thủy lực thấp hơn giá trị quy định, lực của máy xúc thủy lực sẽ yếu đi.
ろうさじ
Khi đang hoạt động, làm việc, hoặc gắng sức thể chất.
Hán Việt: Lao tác thì
労作時に胸の痛みや息苦しさを感じますか?
Quý vị có cảm thấy đau ngực hay khó thở khi gắng sức không ạ?
むぞうさ
tùy tiện, không để tâm; thực hiện tự nhiên và dễ dàng như không tốn công
Hán Việt: Vô Tạo Tác
重要な書類を机の上に無造作に置いてはいけない。
Không được tùy tiện để tài liệu quan trọng trên bàn.
てづくり
đồ hoặc việc được làm bằng tay, không sản xuất hàng loạt bằng máy
母から手作りの菓子が届いた。
Tôi nhận được bánh mẹ tự làm.
ふくさよう
tác dụng phụ không mong muốn của thuốc hoặc biện pháp
薬を飲む前に副作用を確認した。
Tôi kiểm tra tác dụng phụ trước khi uống thuốc.
さぎょうけいかく
Kế hoạch công việc, kế hoạch thi công
Hán Việt: TÁC NGHIỆP KẾ HOẠCH
今日の作業計画に従い、安全に工事を進めてください。
Hãy tiến hành công trình một cách an toàn theo kế hoạch công việc hôm nay.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.